Game Preview

ENGLISH 8 - UNIT 3 - TEENAGERS

  •  English    24     Public
    Vocabulary pronunciation
  •   Study   Slideshow
  • /'websaɪ/
    Website n /'websaɪ/ Trang mạng
  •  15
  • /ˌnəʊtɪfɪˈkeɪʃn/
    Notification n /ˌnəʊtɪfɪˈkeɪʃn/ Sự thông báo
  •  20
  • /əˈkaʊnt/
    Account n /əˈkaʊnt/ Tài khoản
  •  15
  • /pəʊst/
    Post v, n /pəʊst/ Đăng, bài đăng
  •  15
  • /ˌekspekˈteɪʃn/
    Expectation n /ˌekspekˈteɪʃn/ Sự mong chờ, kỳ vọng
  •  25
  • ˈbʊli/
    Bully v ˈbʊli/ Bắt nạt
  •  15
  • ˈbʊliɪŋ/
    Bullying n ˈbʊliɪŋ/ Sự bắt nạt
  •  25
  • /ˈkɒnsntreɪt/
    Concentrate v /ˈkɒnsntreɪt/ Tập trung vào
  •  20