RE-Foundation - The history of Pizza
Help
Spiciest /ˈspaɪsiɪst/
Vietnamese: Cay nhất - Definition: Có vị cay nhất.
Spices /spaɪsɪz/
Vietnamese: Gia vị - Definition: Các loại sản phẩm thực vật thơm dùng để làm gia vị hoặc tạo hương vị cho thực phẩm.
Topping /ˈtɒpɪŋ/
Vietnamese: Phủ lên, đồ trang trí món ăn - Definition: Thực phẩm như kem hoặc phô mai được phủ lên các món ăn khác để trang trí hoặc thêm hương vị.
Unlock this slideshow and over 4 million more with Baamboozle+
Try slideshows
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies