Game Preview

YCT 3 词汇

  •  Chinese    24     Public
    YCT 3
  •   Study   Slideshow
  • A:我的电脑不能上网了,你能帮我看看吗? B:当然可以,让我来。A: Wǒ de diàn n_ _ bùnéng shàngw_ _ _ le, nǐ néng bāng wǒ kàn kàn ma? B: D_ng r_n kěyǐ, ràng wǒ lái.
    A: Máy tính của tôi không thể lên mạng được,  bạn có thể xem giúp tôi được không? B: Tất nhiên là được,  cứ để tôi.
  •  25
  • 爸爸:你今天不去学校吗?小花:7点半的课,现在8点了,我迟到了!(_ _í d_ _)
    Bố: Hôm nay con không đi học à? Tiểu Hoa: 7 giờ 30 là vào lớp, bây giờ là 8 giờ rồi, con muộn mất rồi!
  •  25
  • 我想去________买东西。
    商店 shāngdiàn
  •  15
  • 我爸爸是医生,他现在在________,不在家。
    医院 yīyuàn
  •  15
  • 你去过________了吗?
    北京 Běijīng
  •  10
  • 请问,_______在哪儿?ch_    zh_ _
    车站 chēzhàn
  •  20
  • A班的_______在那里。j_ _ _   sh_
    教室 jiàoshì
  •  20
  • 小朋友很喜欢去__________。d_ _ _   w_    y_ _ _
    动物园 dòngwùyuán
  •  20
  • x_ ā _    shē _ _ :quý ông, ông, anh (lịch sự)
    先生 xiānshēng
  •  15
  • 你______怎么样了? Sức khỏe của con thế nào rồi?
    身体 shēntǐ
  •  20
  • ________很爱吃香蕉。
    猴子 hóuzi
  •  15
  • 这些____也太好吃了吧! c_ _
    菜 cài
  •  20
  • A:你什么_____和同学去打球的?(sh_ _òu - khi, lúc)B:下午4点半。
    时候 shíhòu
  •  20
  • ______过得真快!(sh_ _iān) Thời gian trôi qua nhanh quá!
    时间 shíjiān
  •  25
  • 公共汽车 gōnggòng qìchē
    xe bus
  •  15
  • 晚上做完作业后,我和姐姐一起看________。Wǎnshàng zuò wán zuòyè hòu, wǒ hé jiějie yīqǐ kàn d_ à _ yǐ _ _.
    电影  diànyǐng:phim
  •  20