Edit Game
Ôn tập A Ă Â (Review letters A Ă Â)
 Delete

Use commas to add multiple tags

 Private  Unlisted  Public



 Save

Delimiter between question and answer:

Tips:

  • No column headers.
  • Each line maps to a question.
  • If the delimiter is used in a question, the question should be surrounded by double quotes: "My, question","My, answer"
  • The first answer in the multiple choice question must be the correct answer.






 Save   23  Close
Đây là trái gì? Trái dưa hấu / Trái gấc
Đây là trái gấc.
Đây là cây gì? Cây nấm / Cây dưa hấu
Đây là cây nấm.
Đây là gì? (What's it?) Cây cầu / Đầm nước
Đây là đầm nước.
Đây là gì? Cây cầu / Cầu vồng
Đây là cây cầu?
Đây là gì?
Đây là đám mây.
Đây là gì? (What is it?) Cầu vồng / Con gấu
Đây là cầu vồng.
Đây là con gì? (What is this animal?) Con cá sấu / Con gấu
Đây là con gấu.
Đây là con gì? (What is this animal?) Con cá sấu / Con trâu
Đây là con trâu.
Đây là con gì? (What is this animal?) Con cá sấu / Con trâu
Đây là con cá sấu.
Đây là chữ gì? (What is this letter?)
Chữ Â
Đây là chữ gì? (What is this letter?)
Chữ Ă
Đây là chữ gì? (What is this letter?) A a
Chữ A
What is this action? Ăn / Uống
Ăn
Đây là cái gì? (What is this vegetable?) Bắp cải / Trái bắp
Đây là cái bắp cài.
Đây là trái gì? (What is it?) Trái dưa hấu / Trái bắp
Đây là trái bắp.
Đây là con gì? (What is this animal?) Con rắn / Con cá
Đây là con rắn.
Đây là cái gì? (What is it?) Cái cặp / Trái bắp
Đây là cái cặp.
Đây là cái gì? (What is it?) Cái ca / Chiếc lá
Đây là cái ca.
Đây là con gì? (What is this animal?) Con gà / Con cá
Đây là con cá
Đây là con gì? (What is this animal?) Con cá / Con gà
Đây là con gà.
Đây là ai? (Who is it?) Bà / Con gà
Đây là bà.
Đây là cái gì? (What is it?) Chiếc lá / Con gà
Đây là chiếc lá.
Đây là ai? (Who is it?) Ba (Bố) / Bà
Đây là ba.