Game Preview

GERUND & INFINITIVES ( part 2)

  •  English    25     Public
    adjectives with prep
  •   Study   Slideshow
  • worried / concerned....
    about( ngoài ra: concerned with : bận tâm đến ai)
  •  10
  • be interested / fond / passinate ...
    in/ of/ with-about
  •  10
  • famous/ know ...
    for
  •  10
  • tired of/from
    mệt mỏi vì điều gì/ chán nản vì điều gì?
  •  10
  • capable / able
    of/ to
  •  10
  • proud ...
    of: tự hào
  •  10
  • be used for # be used to
    be used for : tốt, hữu ích cho / be used to : quen dần với cái gì
  •  10
  • reason ...
    for
  •  10
  • have difficulty...
    (in)
  •  10
  • be in danger ...
    of: đang trong tình trạng nguy hiểm
  •  10
  • chance ...
    of
  •  10
  • advantage/ disadvantage ...
    of
  •  10
  • go on to V/ Ving
    to V: kết thúc giai đoạn trước , bắt đầu 1 gd mới/ Ving: tiêp tục một giai đoạn bất kì nào đó chúng ta đang học
  •  10
  • quit To V/ Ving
    to V: nghỉ việc này để làm việc khác/ Ving:nghỉ việc đang làm
  •  10
  • regret to V/ Ving
    to V: hối tiếc phải làm gì, sẽ làm gì/ Ving: hối tiêc đã làm gì
  •  10
  • remember / forget to Vnt/ Ving
    to V: phỉa, sẽ làm gì/ Ving: đã làm gì
  •  10