Game Preview

activate c2 unit 1-2

  •  English    60     Public
    vocab
  •   Study   Slideshow
  • outing (n)
    chuyến đi chơi ngắn (thường với một nhóm) We went on a family outing to the beach. (Chúng tôi đã có một chuyến đi chơi gia đình đến bãi biển.)
  •  15
  • idle (adj)
    nhàn rỗi, không làm gì, vô ích He spent an idle afternoon doing nothing. (Anh ấy đã dành một buổi chiều nhàn rỗi không làm gì cả.)
  •  15
  • craze (n)
    cơn sốt, trào lưu tạm thời và rộng rãi The new dance craze is everywhere on the internet. (Cơn sốt điệu nhảy mới đang lan tràn khắp nơi trên mạng.)
  •  15
  • short-lived (adj)
    ngắn ngủi, chóng vánh His interest in learning the guitar was short-lived. (Sự hứng thú học guitar của anh ấy rất chóng vánh.)
  •  15
  • venue (n)
    địa điểm tổ chức sự kiện The concert venue was packed with fans. (Địa điểm tổ chức buổi hòa nhạc chật kín người hâm mộ.)
  •  15
  • up-and-coming (adj)
    đầy triển vọng, đang lên (có khả năng sớm thành công) She is an up-and-coming actress. (Cô ấy là một nữ diễn viên đầy triển vọng.)
  •  15
  • unwind (v)
    thư giãn, xả hơi (sau thời gian căng thẳng) I like to unwind with a cup of tea after work. (Tôi thích thư giãn với một tách trà sau giờ làm việc.)
  •  15
  • get into sth (ph.v)
    bắt đầu hứng thú hoặc tham gia vào việc gì I've recently got into baking. (Gần đây tôi bắt đầu hứng thú với việc nướng bánh.)
  •  15
  • cheer sb on (ph.v)
    reo hò, cổ vũ ai đó (đặc biệt trong thể thao) The crowd cheered the runners on. (Đám đông đã reo hò cổ vũ những người chạy đua.)
  •  15
  • catch up on sth (ph.v)
    làm bù, cập nhật những việc chưa có thời gian làm I need to catch up on my emails. (Tôi cần làm bù/kiểm tra lại các email của mình.)
  •  15
  • get round to sth (ph.v)
    rốt cuộc/cuối cùng cũng sắp xếp thời gian để làm việc đã định I finally got round to cleaning my room. (Cuối cùng tôi cũng có thời gian dọn dẹp phòng mình.)
  •  15
  • keep at sth (ph.v)
    kiên trì tiếp tục làm việc gì đó khó khăn Learning Japanese is hard, but you have to keep at it. (Học tiếng Nhật rất khó, nhưng bạn phải kiên trì.)
  •  15
  • laze around (ph.v)
    nghỉ ngơi, thư giãn và làm rất ít việc We spent Sunday lazing around the house. (Chúng tôi dành ngày Chủ nhật để nghỉ ngơi quanh nhà.)
  •  15
  • grow on sb (ph.v)
    dần dần được ai đó thích hơn The song didn't appeal to me at first, but it grew on me. (Bài hát lúc đầu không hấp dẫn tôi, nhưng dần dần tôi lại thích nó.)
  •  15
  • (be) on fire (exp)
    thể hiện xuất sắc, tràn đầy năng lượngThe striker is on fire this season. (Tiền đạo này đang thể hiện phong độ xuất sắc trong mùa giải này.)
  •  15
  • let off steam (exp)
    xả hơi, giải tỏa những cảm xúc hoặc năng lượng mạnh Going for a run helps me let off steam. (Đi chạy bộ giúp tôi giải tỏa căng thẳng.)
  •  15