trở thành tâm điểm của sự chú ý từ công chúng The actor is used to being in the spotlight. (Nam diễn viên đã quen với việc trở thành tâm điểm chú ý.)
Oops!
Check
Okay!
Check
15
short-lived (adj)
ngắn ngủi, chóng vánh His interest in learning the guitar was short-lived. (Sự hứng thú học guitar của anh ấy rất chóng vánh.)
Oops!
Check
Okay!
Check
15
record-breaking (adj)
phá kỷ lục (vượt qua mọi thành tích trước đó) She ran a record-breaking race. (Cô ấy đã có một chặng đua phá vỡ kỷ lục.)
Oops!
Check
Okay!
Check
15
fade away (ph.v)
mờ dần, dần biến mất hoặc ít được chú ý hơn The memories of that day slowly faded away. (Ký ức về ngày hôm đó dần phai mờ.)
Oops!
Check
Okay!
Check
15
roll out (ph.v)
chính thức ra mắt, giới thiệu sản phẩm/dịch vụ mớiThey plan to roll out the new software next month. (Họ dự định ra mắt phần mềm mới vào tháng sau.)
Oops!
Check
Okay!
Check
15
cringe-worthy (adj)
đáng xấu hổ, gây ngượng ngùng
Oops!
Check
Okay!
Check
15
pent-up (adj)
(cảm xúc/năng lượng) bị dồn nén, không được thể hiện ra Crying is a way to release pent-up frustration. (Khóc là một cách để giải phóng sự bực bội bị dồn nén.)
Oops!
Check
Okay!
Check
15
catch up on sth (ph.v)
làm bù, cập nhật những việc chưa có thời gian làm I need to catch up on my emails. (Tôi cần làm bù/kiểm tra lại các email của mình.)
Oops!
Check
Okay!
Check
15
leg (n)
một chặng hoặc một phần của hành trình/quá trình The final leg of the race was the hardest. (Chặng cuối của cuộc đua là khó khăn nhất.)
Oops!
Check
Okay!
Check
15
boundless (adj)
vô hạn, bao la Children seem to have boundless energy. (Trẻ em dường như có nguồn năng lượng vô hạn.)
Oops!
Check
Okay!
Check
15
geek (n)
người đam mê, am hiểu (đặc biệt về công nghệ hoặc khoa học) My brother is a computer geek. (Anh trai tôi là một người đam mê máy tính.)
Oops!
Check
Okay!
Check
thief
Give points!
5
10
15
20
25
seesaw
Swap points!
Okay!
shark
Other team loses 20 points!
Okay!
baam
Lose 15 points!
Oops!
15
expertise (n)
chuyên môn, kiến thức hoặc kỹ năng chuyên giaShe has considerable expertise in project management. (Cô ấy có kiến thức chuyên môn đáng kể về quản lý dự án.)
Oops!
Check
Okay!
Check
15
render (v)
làm cho, khiến cho ai/cái gì ở trong tình trạng nào đó The shock rendered him speechless. (Cú sốc khiến anh ấy không thốt nên lời.)