Edit Game
activate c2 unit 1-2
 Delete

Use commas to add multiple tags

 Private  Unlisted  Public



 Save

Delimiter between question and answer:

Tips:

  • No column headers.
  • Each line maps to a question.
  • If the delimiter is used in a question, the question should be surrounded by double quotes: "My, question","My, answer"
  • The first answer in the multiple choice question must be the correct answer.






 Save   60  Close
thoroughly (adv)
một cách cẩn thận, hoàn toàn, vô cùng The room was cleaned thoroughly. (Căn phòng đã được dọn dẹp vô cùng kỹ lưỡng.)
phase out (ph.v)
loại bỏ dần dần (ngừng sử dụng hoặc ngừng cung cấp)The airline is phasing out its older planes. (Hãng hàng không đang dần loại bỏ các máy bay cũ.)
roll out (ph.v)
chính thức ra mắt, giới thiệu sản phẩm/dịch vụ mớiThey plan to roll out the new software next month. (Họ dự định ra mắt phần mềm mới vào tháng sau.)
set in stone (exp)
cố định, chắc chắn, không thể thay đổi These plans are not set in stone yet. (Những kế hoạch này vẫn chưa chắc chắn/còn có thể thay đổi.)
at the vanguard (exp)
ở vị trí tiên phong, đi đầu trong sự phát triển
a double-edged sword (exp)
con dao hai lưỡi (thứ có cả lợi ích và tác hại)Social media is a double-edged sword. (Mạng xã hội là một con dao hai lưỡi.)
the weak link (exp)
mắt xích yếu nhất, phần kém hiệu quả nhấtTheir defense is the weak link in the team. (Hàng phòng ngự là mắt xích yếu nhất của đội.)
hit the nail on the head (exp)
nói trúng phóc, miêu tả chính xác vấn đề
blow a fuse (exp)
nổi giận lôi đình, cực kỳ tức giận đột ngộtMy dad blew a fuse when he saw the broken window. (Bố tôi nổi trận lôi đình khi thấy cửa sổ bị vỡ.)
get into gear (exp)
bắt đầu làm việc hiệu quả, vào guồngThe project finally got into gear after the funding arrived. (Dự án cuối cùng cũng vào guồng sau khi có nguồn tài trợ.)
get one's wires crossed (exp)
hiểu nhầm nhau (giao tiếp không khớp) We must have got our wires crossed about the meeting time. (Chúng ta chắc hẳn đã hiểu nhầm ý nhau về thời gian họp.)
cutting-edge (adj)
cực kỳ hiện đại, tiên tiến nhất The company uses cutting-edge technology. (Công ty sử dụng công nghệ tiên tiến nhất.)
expertise (n)
chuyên môn, kiến thức hoặc kỹ năng chuyên giaShe has considerable expertise in project management. (Cô ấy có kiến thức chuyên môn đáng kể về quản lý dự án.)
controversial (adj)
gây tranh cãi (gây bất đồng hoặc thảo luận nhiều) The new law is highly controversial. (Đạo luật mới này gây tranh cãi rất lớn.)
harbinger (n)
điềm báo, người hoặc vật báo hiệu điều sắp tớiThe frost is a harbinger of winter. (Sương giá là điềm báo của mùa đông.)
myriad (adj/n)
vô số, vô vàn, số lượng cực lớnThere are a myriad of options to choose from. (Có vô vàn lựa chọn để cân nhắc.)
enigma (n)
điều bí ẩn, người hoặc vật khó hiểuThe disappearance of the plane remains an enigma. (Sự biến mất của chiếc máy bay vẫn là một bí ẩn.)
geek (n)
người đam mê, am hiểu (đặc biệt về công nghệ hoặc khoa học) My brother is a computer geek. (Anh trai tôi là một người đam mê máy tính.)
know sth inside out (exp)
hiểu rõ tường tận, biết rõ như lòng bàn tay He knows the software inside out. (Anh ấy hiểu rõ phần mềm này như lòng bàn tay.)
thorough (adj)
kỹ lưỡng, cẩn thận, triệt đểThe police carried out a thorough investigation. (Cảnh sát đã tiến hành một cuộc điều tra kỹ lưỡng.)
break the mould (exp)
phá vỡ khuôn mẫu (làm việc gì đó theo cách hoàn toàn mới)Their new design really breaks the mould. (Thiết kế mới của họ thực sự phá vỡ mọi khuôn mẫu.)
gadgets (pl.n)
thiết bị điện tử nhỏ, đồ dùng tiện íchHe loves buying new tech gadgets. (Anh ấy thích mua các thiết bị công nghệ mới.)
record-breaking (adj)
phá kỷ lục (vượt qua mọi thành tích trước đó) She ran a record-breaking race. (Cô ấy đã có một chặng đua phá vỡ kỷ lục.)
slump (n)
sự sụt giảm đột ngột hoặc kéo dài về thành công/hoạt động (suy thoái) There was a slump in car sales last year. (
oust (v)
trục xuất, hất cẳng ai đó khỏi vị trí hoặc nơi chốn The CEO was ousted by the board of directors. (Giám đốc điều hành đã bị hội đồng quản trị hất cẳng.)
boundless (adj)
vô hạn, bao la Children seem to have boundless energy. (Trẻ em dường như có nguồn năng lượng vô hạn.)
usher in (ph.v)
giới thiệu điều gì mới mẻ, đánh dấu/mở ra một thời kỳ The discovery ushered in a new era of medicine. (Khám phá này đã mở ra một kỷ nguyên mới của y học.)
render (v)
làm cho, khiến cho ai/cái gì ở trong tình trạng nào đó The shock rendered him speechless. (Cú sốc khiến anh ấy không thốt nên lời.)
whinge (v)
than vãn, cằn nhằn một cách dai dẳng gây khó chịu Stop whingeing about the weather! (Đừng cằn nhằn về thời tiết nữa!)
wind up (ph.v)
kết cục là, rốt cuộc thì rơi vào một tình huống/nơi nào đó We got lost and wound up in the wrong town. (Chúng tôi bị lạc và rốt cuộc lại đến nhầm thị trấn.)
fade away (ph.v)
mờ dần, dần biến mất hoặc ít được chú ý hơn The memories of that day slowly faded away. (Ký ức về ngày hôm đó dần phai mờ.)
down-and-out (adj)
sa sút, không có tiền bạc, nhà cửa hay triển vọngHe played the role of a down-and-out musician. (Anh ấy vào vai một nhạc sĩ sa sút không một xu dính túi.)
up in arms (exp)
vô cùng tức giận hoặc khó chịu về việc gì đó The residents are up in arms about the new tax. (Cư dân đang vô cùng phẫn nộ về khoản thuế mới.)
leg (n)
một chặng hoặc một phần của hành trình/quá trình The final leg of the race was the hardest. (Chặng cuối của cuộc đua là khó khăn nhất.)
quirky (adj)
kỳ quặc nhưng độc đáo, thú vị She has a quirky sense of humour. (Cô ấy có khiếu hài hước rất kỳ lạ và thú vị.)
cringe-worthy (adj)
đáng xấu hổ, gây ngượng ngùng
set one's sights on sth (exp)
đặt mục tiêu quyết tâm đạt được điều gì She has set her sights on winning a gold medal. (Cô ấy đã đặt mục tiêu giành huy chương vàng.)
(be) in the spotlight (exp)
trở thành tâm điểm của sự chú ý từ công chúng The actor is used to being in the spotlight. (Nam diễn viên đã quen với việc trở thành tâm điểm chú ý.)
excel oneself (exp)
làm tốt hơn mọi khi, vượt qua chính mình She really excelled herself in the final exam. (Cô ấy thực sự đã vượt lên chính mình trong bài kiểm tra cuối kỳ.)
set your heart on sth (exp)
vô cùng khao khát/đặt cả trái tim để đạt được điều gì He has set his heart on getting that job. (Anh ấy đã vô cùng khao khát có được công việc đó.)
do sth on a whim (exp)
làm việc gì đó đột ngột, ngẫu hứng không có kế hoạch I decided to dye my hair on a whim. (Tôi quyết định nhuộm tóc một cách đầy ngẫu hứng.)
whim (n)
ý thích bốc đồng, sự chợt nảy sinh We bought the tickets on a whim. (Chúng tôi đã mua vé theo một phút ngẫu hứng.)
(be) at a loose end (exp)
rảnh rỗi, không có việc gì để làm hay kế hoạch gìI was at a loose end, so I went to the cinema. (Tôi đang không có việc gì làm, nên tôi đã đi xem phim.)
pent-up (adj)
(cảm xúc/năng lượng) bị dồn nén, không được thể hiện ra Crying is a way to release pent-up frustration. (Khóc là một cách để giải phóng sự bực bội bị dồn nén.)
let off steam (exp)
xả hơi, giải tỏa những cảm xúc hoặc năng lượng mạnh Going for a run helps me let off steam. (Đi chạy bộ giúp tôi giải tỏa căng thẳng.)
(be) on fire (exp)
thể hiện xuất sắc, tràn đầy năng lượngThe striker is on fire this season. (Tiền đạo này đang thể hiện phong độ xuất sắc trong mùa giải này.)
grow on sb (ph.v)
dần dần được ai đó thích hơn The song didn't appeal to me at first, but it grew on me. (Bài hát lúc đầu không hấp dẫn tôi, nhưng dần dần tôi lại thích nó.)
laze around (ph.v)
nghỉ ngơi, thư giãn và làm rất ít việc We spent Sunday lazing around the house. (Chúng tôi dành ngày Chủ nhật để nghỉ ngơi quanh nhà.)
keep at sth (ph.v)
kiên trì tiếp tục làm việc gì đó khó khăn Learning Japanese is hard, but you have to keep at it. (Học tiếng Nhật rất khó, nhưng bạn phải kiên trì.)
get round to sth (ph.v)
rốt cuộc/cuối cùng cũng sắp xếp thời gian để làm việc đã định I finally got round to cleaning my room. (Cuối cùng tôi cũng có thời gian dọn dẹp phòng mình.)
catch up on sth (ph.v)
làm bù, cập nhật những việc chưa có thời gian làm I need to catch up on my emails. (Tôi cần làm bù/kiểm tra lại các email của mình.)
cheer sb on (ph.v)
reo hò, cổ vũ ai đó (đặc biệt trong thể thao) The crowd cheered the runners on. (Đám đông đã reo hò cổ vũ những người chạy đua.)
get into sth (ph.v)
bắt đầu hứng thú hoặc tham gia vào việc gì I've recently got into baking. (Gần đây tôi bắt đầu hứng thú với việc nướng bánh.)
unwind (v)
thư giãn, xả hơi (sau thời gian căng thẳng) I like to unwind with a cup of tea after work. (Tôi thích thư giãn với một tách trà sau giờ làm việc.)
up-and-coming (adj)
đầy triển vọng, đang lên (có khả năng sớm thành công) She is an up-and-coming actress. (Cô ấy là một nữ diễn viên đầy triển vọng.)
venue (n)
địa điểm tổ chức sự kiện The concert venue was packed with fans. (Địa điểm tổ chức buổi hòa nhạc chật kín người hâm mộ.)
short-lived (adj)
ngắn ngủi, chóng vánh His interest in learning the guitar was short-lived. (Sự hứng thú học guitar của anh ấy rất chóng vánh.)
craze (n)
cơn sốt, trào lưu tạm thời và rộng rãi The new dance craze is everywhere on the internet. (Cơn sốt điệu nhảy mới đang lan tràn khắp nơi trên mạng.)
idle (adj)
nhàn rỗi, không làm gì, vô ích He spent an idle afternoon doing nothing. (Anh ấy đã dành một buổi chiều nhàn rỗi không làm gì cả.)
outing (n)
chuyến đi chơi ngắn (thường với một nhóm) We went on a family outing to the beach. (Chúng tôi đã có một chuyến đi chơi gia đình đến bãi biển.)