Edit Game
13/6 NEC prep article
 Delete

Use commas to add multiple tags

 Private  Unlisted  Public



 Save

Delimiter between question and answer:

Tips:

  • No column headers.
  • Each line maps to a question.
  • If the delimiter is used in a question, the question should be surrounded by double quotes: "My, question","My, answer"
  • The first answer in the multiple choice question must be the correct answer.






 Save   22  Close
Derivative (n)
Chất dẫn xuất (trong hóa học) / Sản phẩm phái sinh (trong tài chính).
Staggering (adj)
Gây sửng sốt, đáng kinh ngạc (vì số lượng hoặc mức độ quá lớn).
Resilient (adj)
Kiên cường, có khả năng phục hồi nhanh.
Decouple (v)
Tách rời, ngắt sự liên kết (thường dùng trong kinh tế, công nghệ).
Status quo (n)
Hiện trạng, tình trạng hiện tại.
Profiteering (n) / Speculation (n)
Sự trục lợi / Sự đầu cơ tích trữ.
Turmoil (n)
Sự hỗn loạn, sự rối loạn (về chính trị, xã hội).
Parasympathetic (adj) / Autonomic (adj)
Thuộc về hệ phó giao cảm / hệ thần kinh tự chủ.
Physiological (adj)
Thuộc về sinh lý học (chức năng của cơ thể sống).
Aversion (n)
Sự ác cảm, sự ghét bỏ
Dampen (v)
Làm giảm bớt, làm dịu đi (cảm xúc hoặc phản ứng).
Efficacy (n)
Tính hiệu quả (đặc biệt trong thử nghiệm y khoa, lâm sàng).
Neurodegenerative (adj)
Thuộc về thoái hóa thần kinh.
Bidirectional (adj)
Hai chiều (tương tác qua lại).
Interoception (n) / Interoceptive (adj)
Cảm nhận nội tạng (khả năng não bộ nhận thức các tín hiệu từ bên trong cơ thể).
Unethical (adj)
Phi đạo đức, trái với luân thường đạo lý.
Intriguingly (adv)
Một cách hấp dẫn, gợi sự tò mò.
Compensate (for) (v)
Bù đắp cho (một sự thiếu hụt hoặc tổn thất).
Accumulate (v)
Tích lũy (thường mang nghĩa tiêu cực khi dùng với từ mutations hoặc debt).
Confer (v)
Mang lại, trao tặng (một đặc quyền hoặc một khả năng/đặc tính).
Degeneration (n)
Sự thoái hóa, sự suy đồi (thể chất hoặc đạo đức).
Deleterious (adj)
Có hại, gây tổn thương (thường dùng trong y học/sinh học thay cho harmful).