Edit Game
advance vol 5 reading test 10
 Delete

Use commas to add multiple tags

 Private  Unlisted  Public



 Save

Delimiter between question and answer:

Tips:

  • No column headers.
  • Each line maps to a question.
  • If the delimiter is used in a question, the question should be surrounded by double quotes: "My, question","My, answer"
  • The first answer in the multiple choice question must be the correct answer.






 Save   37  Close
Nourish (v) – /ˈnɝː.ɪʃ/ (C1)
Nuôi dưỡng.
Hurl (v) – /hɜːl/ (C1)
Ném mạnh.
Slime (n) – /slaɪm/ (C1)
Chất nhờn.
Hog (v) – /hɑːɡ/ (C1)
Chiếm hết, giành hết về mình.
Fruitful (adj) – /ˈfruːt.fəl/ (C1)
Hiệu quả, thành công.
Inherent (adj) – /ɪnˈhɪr.ənt/ (C1)
Vốn có, cố hữu.
Bait (n) – /beɪt/ (C1)
Mồi nhử.
Misfire (v) – /ˌmɪsˈfaɪr/ (C1)
Thất bại, không đạt kết quả như ý.
Artefact / Artifact (n) – /ˈɑːr.t̬ə.fækt/ (C1)
Đồ tạo tác, cổ vật.
Hoax (n) – /hoʊks/ (C1)
Trò lừa bịp.
Nurture (v) – /ˈnɝː.tʃɚ/ (C1)
Nuôi dưỡng.
Tinker (v) – /ˈtɪŋ.kɚ/ (C1)
Sửa vặt, mày mò.
Apparatus (n) – /ˌæp.əˈræt.əs/ (C1)
Thiết bị, bộ máy.
Ingenious (adj) – /ɪnˈdʒiː.ni.əs/ (C1)
Khéo léo, tài tình.
Reconstruct (v) – /ˌriː.kənˈstrʌkt/ (C1)
Tái cấu trúc, dựng lại.
Elusive (adj) – /iˈluː.sɪv/ (C1)
Khó nắm bắt, mơ hồ.
Self-conscious (adj) – /ˌselfˈkɑːn.ʃəs/ (C1)
Ngượng ngùng, tự ý thức.
Strive (v) – /straɪv/ (C1)
Phấn đấu, nỗ lực.
Embody (v) – /ɪmˈbɑː.di/ (C1)
Hiện thân của, bao gồm.
Apprehend (v) – /ˌæp.rəˈhend/ (C1/C2)
Lĩnh hội, thấu hiểu (nghĩa văn chương).
Insatiably (adv) – /ɪnˈseɪ.ʃə.bli/ (C2)
Một cách vô độ, không biết chán.
Adjunct (n) – /ˈædʒ.ʌŋkt/ (C2)
Phần phụ thuộc, vật bổ trợ.
Indicative (adj) – /ɪnˈdɪk.ə.tɪv/ (C1)
Biểu thị, ngụ ý.
Domicile (n) – /ˈdɑː.mɪ.saɪl/ (C2)
Nơi cư ngụ, nhà ở.
Grandeur (n) – /ˈɡræn.dʒɚ/ (C1)
Sự hùng vĩ, sự trang nghiêm.
Regimen (n) – /ˈredʒ.ə.mən/ (C2)
Chế độ sinh hoạt, phương pháp điều trị.
Delinquent (n) – /dɪˈlɪŋ.kwənt/ (C1)
Kẻ phạm pháp (thường là thanh thiếu niên).
Incorrigible (adj) – /ɪnˈkɔːr.ə.dʒə.bəl/ (C2)
Không thể sửa đổi được, cứng đầu.
Profligate (adj) – /ˈprɑː.flɪ.ɡət/ (C2)
Hoang phí, trác táng.
Encompass (v) – /ɪnˈkʌm.pəs/ (C1)
Bao gồm, chứa đựng.
Voluptuous (adj) – /vəˈlʌp.tʃu.əs/ (C2)
Gợi cảm, khiêu gợi.
Oeuvre (n) – /ˈɜː.vrə/ (C2)
Toàn bộ tác phẩm của một nghệ sĩ.
Immaculate (adj) – /ɪˈmæk.jə.lət/ (C2)
Hoàn hảo, tinh khiết.
Didactic (adj) – /daɪˈdæk.tɪk/ (C2)
Có tính giáo huấn.
Genre (n) – /ˈʒɑ̃ːn.rə/ (C1)
Thể loại.
Apprentice (v) – /əˈpren.tɪs/ (C1)
Nhận làm học việc.
Spectrum (n) – /ˈspek.trəm/ (C1)
Chuỗi, phạm vi rộng.