Edit Game
14.5 nec prep vocab consolidation
 Delete

Use commas to add multiple tags

 Private  Unlisted  Public



 Save

Delimiter between question and answer:

Tips:

  • No column headers.
  • Each line maps to a question.
  • If the delimiter is used in a question, the question should be surrounded by double quotes: "My, question","My, answer"
  • The first answer in the multiple choice question must be the correct answer.






 Save   72  Close
Fall from grace
Bị mất đi sự yêu mến, kính trọng của mọi người do bê bối.
Kith and kin
Bà con thân thuộc, họ hàng thân thích.
Cut a swathe through sth
Tàn phá, quét qua gây thiệt hại nặng nề diện rộng.
Go with a swing
(Bữa tiệc) diễn ra sôi động, náo nhiệt và thành công rực rỡ.
Chomp/champ/chafe at the bit
Vô cùng nóng lòng, sốt ruột muốn bắt đầu làm gì.
A mine of information
Kho tàng kiến thức, người biết rất nhiều thông tin.
On the rack
Chịu đựng sự giày vò, căng thẳng cực độ về tinh thần/thể xác.
The dice are loaded against sb
Mọi yếu tố, cục diện đều bất lợi cho ai đó.
With a light heart
Tâm trạng nhẹ nhõm, vui vẻ, vô tư.
Under the gun
Đang chịu áp lực rất lớn, căng thẳng vì deadline.
The genie is out of the bottle
Việc đã xảy ra và không thể cứu vãn hay thay đổi.
On everyone's lips
Chủ đề đang được mọi người bàn tán xôn xao.
Cut the atmosphere with a knife
Không khí vô cùng căng thẳng, ngột ngạt.
A battle of wits
Cuộc đấu trí gay cấn giữa hai bên.
Feather one's own nest
Vơ vét tiền bạc làm giàu bất chính cho bản thân.
Tip sb the wink
Mật báo, phím trước thông tin mật một cách kín đáo.
Crack the whip
Dùng quyền lực để ép người khác làm việc nhanh, chăm hơn.
Fall off the radar
Bị lãng quên, không còn được chú ý.
Captains of industry
Những nhà lãnh đạo quyền lực kiểm soát ngành công nghiệp lớn.
Fertile ground for sth
Mảnh đất màu mỡ, môi trường lý tưởng để phát triển ý tưởng.
Tear sb's heart out
Làm ai cực kỳ đau lòng, xót xa.
See the back of sb
Vui mừng khi tống khứ được ai đó đi.
Can't cut the mustard
Không đủ năng lực, không đáp ứng yêu cầu.
Steal sb's thunder
Phao tin trước, cướp công, làm lu mờ thành tựu của người khác.
Not have a spark of decency
Không có một chút tử tế, lịch sự tối thiểu.
The world is your oyster
Bạn có mọi cơ hội thành công (khi còn trẻ).
Consist in
Cốt ở, nằm ở cốt lõi của vấn đề.
Throw sb back on their own resources
Buộc ai phải tự lực cánh sinh.
Militate against
Cản trở, chống lại, làm giảm khả năng xảy ra.
In arrears with/on
Nợ nần chồng chất, chậm trễ thanh toán tiền.
Roar/Hoot with laughter
Cười phá lên, cười rộ lên to sảng khoái.
On the ball
Nhanh nhẹn, tinh ý, hiểu và phản ứng nhanh.
Be caught/fall between two stools
Tiến thoái lưỡng nan, phân vân giữa hai sự lựa chọn dẫn đến thất bại.
Cut up rough
Trở nên vô cùng tức giận hoặc hung hăng.
Hem in
Bao vây, vây hãm, vây quanh.
Shrivel up
(Rau củ, hoa quả) bị héo quắt lại, khô héo.
Inveigh against
Kịch liệt đả kích, công kích dữ dội.
Rock up
Đến nơi, xuất hiện (thường là muộn/bất ngờ).
Max out
Tiêu sạch, dùng đến hạn mức tối đa.
Lie about
Nằm ườn, lười biếng không chịu làm gì.
Swot up on
Học nhồi nhét, cày cuốc bài vở trước kỳ thi.
Squirrel away
Tích trữ, giấu kỹ tiền của để dùng sau này.
Nail sb down
Ép ai đó phải cam kết, chốt thời gian rõ ràng.
Tick off
Mắng mỏ, khiển trách nặng nề.
Blow up (in one's face)
Đổ bể bất ngờ, thất bại thảm hại.
Gloss over
Tránh né, che giấu hoặc làm nhẹ đi sai sót.
Eke out
Tiết kiệm, dè xẻn từng chút để đủ sống.
Slave away
Làm việc đầu tắt mặt tối, cày cuốc cực khổ.
Drag on
Kéo dài lê thê gây mệt mỏi.
Knock over (with a feather)
Làm cho ai cực kỳ sửng sốt.
Stamp on
Dập tắt, trấn áp ngay lập tức (sự phản kháng).
Polish off
Ăn sạch bách hoặc hoàn thành nhanh gọn.
Snap up
Vồ lấy, mua nhanh chóng trước khi hết hàng.
Delve into
Lục lọi đồ vật hoặc tìm tòi, nghiên cứu sâu.
Roll by
(Thời gian) lặng lẽ trôi qua.
Let out (a shirt)
Nới rộng quần áo (do bị chật).
Throw off (a cold)
Khỏi hẳn bệnh, rũ bỏ cơn cảm lạnh.
Fit out
Trang bị đầy đủ nội thất, đồ đạc.
Stick up for sb
Lên tiếng bảo vệ, bênh vực ai.
Shop around
Đi khảo giá, so sánh giá cả trước khi mua.
Clam up
Đột ngột im bặt, câm như hến (do sợ/giấu giếm).
Hand out (punishment)
Thi hành, đưa ra hình phạt.
In a blinding flash
Một ý tưởng bỗng lóe lên bất ngờ và rõ ràng.
Absolutely furious
Hoàn toàn tức điên lên, cực kỳ giận dữ.
At a premium
Khan hiếm và có giá trị cao, được săn đón.
Justification for sth
Lý do chính đáng, sự bào chữa cho cái gì.
A peal of thunder
Một tràng sấm, tiếng sấm rền vang.
Set a precedent
Tạo ra tiền lệ.
Utterly devastated
Hoàn toàn suy sụp, tan nát cõi lòng.
Off the record
Bí mật, không được công bố chính thức.
The cut and thrust
Sự tranh luận, đấu trí gay cấn, sôi nổi.
Strike a blow for sth
Đấu tranh vì/ủng hộ cho cái gì.