Game Preview

Gerunds + Infinitive (review)

  •  English    55     Public
    Review
  •   Study   Slideshow
  • Continue to V
    Tiếp tục để làm gì
  •  15
  • Continue V-ing
    tiếp tục làm việc gì đó
  •  15
  • start to V = Start V-ing
    bắt đầu làm gì
  •  15
  • Begin to V = begin V-ing
    bắt đầu làm gì = Start
  •  15
  • Stop to V
    Dừng lại để làm gì
  •  15
  • Stop V-ing
    dừng ngay việc gì lại
  •  15
  • help sb to V / HELP SB V
    giúp ai làm gì
  •  15
  • offer to V
    đề nghị làm gì
  •  15
  • require sb to V / Ask sb to V
    yêu cầu ai làm gì
  •  15
  • sau giới từ
    dùng V-ing
  •  15
  • recommend sb to V
    gợi ý ai làm gì
  •  15
  • regret to V
    rất tiếc phải làm gì
  •  15
  • regret V-ing
    hối hận đã làm việc gì
  •  15
  • wish to V
    mong ước làm việc gì
  •  15
  • admit + V-ing
    thú nhận đã làm việc gì
  •  15
  • seem to V
    có vẻ
  •  15