Game Preview

4-6

  •  Chinese    24     Public
    chn
  •   Study   Slideshow
  • 心疼 — xīn téng
  •  15
  • 你去过北京吗 — nǐ qù guò Běijīng ma
    Bạn từng đến BK chưa
  •  15
  • 前面 — qián miàn
    trước
  •  15
  • sau
    后面 — hòu miàn
  •  15
  • 弟弟在我左边 — dì di zai wǒ zuǒ biān
    em zai ở bên trái tôi
  •  15
  • 我们走吧 — wǒ men zǒu ba
    chta đi thôi
  •  15
  • 教室里有几个桌子 — jiào shì lǐ yǒu jǐ ge zhuō zi
  •  15
  • xinh, đẹp
    漂亮 — piào liang
  •  15
  • 丑 — chǒu
  •  15
  • 商店在哪 — shāng diàn zài nǎ
    cửa hàng ở đâu
  •  15
  • tôi chưa ăn há cảo bao giờ
    我没吃过饺子 — wǒ méi chī guò jiǎo zi
  •  15
  • 附近 — fù jìn
    gần đây
  •  15
  • 附近有个新开的饭店,我们去看看吧 — fù jìn yǒu ge xīn kāi de fàn diàn, wǒ men qù kàn kan ba
    gần đây có 1 quán ăn ms mở, chta đi xem thử đi
  •  15
  • 这家商店几点开门 — zhè jiā shāng diàn jǐ diǎn kāi mén
    cửa hàng này mấy h mở cửa
  •  15
  • hôm qua mấy h bạn về nhà
    你昨天几点回家 — nǐ zuó tiān jǐ diǎn huí jiā
  •  15
  • bên ngoài có lạnh không
    外面冷吗 — wài miàn lěng ma
  •  15