Edit Game
50 Words with the "-ed" Ending Pronunciation
 Delete

Use commas to add multiple tags

 Private  Unlisted  Public



 Save

Delimiter between question and answer:

Tips:

  • No column headers.
  • Each line maps to a question.
  • If the delimiter is used in a question, the question should be surrounded by double quotes: "My, question","My, answer"
  • The first answer in the multiple choice question must be the correct answer.






 Save   50  Close
graduated (đã tốt nghiệp)
Quy tắc /ɪd/
planted (đã trồng)
Quy tắc /ɪd/
attended (đã tham dự)
Quy tắc /ɪd/
founded (đã thành lập)
Quy tắc /ɪd/
demanded (đã yêu cầu)
Quy tắc /ɪd/
accepted (đã chấp nhận)
Quy tắc /ɪd/
folded (đã gấp lại)
Quy tắc /ɪd/
painted (đã sơn, đã vẽ)
Quy tắc /ɪd/
added (đã thêm vào)
Quy tắc /ɪd/
decided (đã quyết định)
Quy tắc /ɪd/
hated (đã ghét)
Quy tắc /ɪd/
waited (đã chờ đợi)
Quy tắc /ɪd/
started (đã bắt đầu)
Quy tắc /ɪd/
needed (đã cần)
Quy tắc /ɪd/
wanted (đã muốn)
Quy tắc /ɪd/
advised (đã khuyên bảo)
Quy tắc /d/
listened (đã lắng nghe)
Quy tắc /d/
covered (đã che phủ)
Quy tắc /d/
remembered (đã nhớ)
Quy tắc /d/
belonged (đã thuộc về)
Quy tắc /d/
followed (đã theo sau)
Quy tắc /d/
imagined (đã tưởng tượng)
Quy tắc /d/
shared (đã chia sẻ)
Quy tắc /d/
bored (đã làm chán)
Quy tắc /d/
tried (đã cố gắng, đã thử)
Quy tắc /d/
enjoyed (đã tận hưởng)
Quy tắc /d/
saved (đã cứu, đã tiết kiệm)
Quy tắc /d/
opened (đã mở)
Quy tắc /d/
cleaned (đã lau chùi)
Quy tắc /d/
loved (đã yêu)
Quy tắc /d/
moved (đã di chuyển)
Quy tắc /d/
played (đã chơi)
Quy tắc /d/
called (đã gọi điện)
Quy tắc /d/
whispered (đã thì thầm)
Quy tắc /t/
dressed (đã mặc quần áo)
Quy tắc /t/
searched (đã tìm kiếm)
Quy tắc /t/
promised (đã hứa)
Quy tắc /t/
clapped (đã vỗ tay)
Quy tắc /t/
escaped (đã trốn thoát)
Quy tắc /t/
finished (đã hoàn thành)
Quy tắc /t/
danced (đã nhảy múa)
Quy tắc /t/
fixed (đã sửa chữa)
Quy tắc /t/
stopped (đã dừng lại)
Quy tắc /t/
walked (đã đi bộ)
Quy tắc /t/
watched (đã xem, đã theo dõi)
Quy tắc /t/
washed (đã rửa, đã giặt)
Quy tắc /t/
missed (đã lỡ, đã nhớ)
Quy tắc /t/
laughed (đã cười)
Quy tắc /t/
helped (đã giúp đỡ)
Quy tắc /t/
looked (đã nhìn)
Quy tắc /t/