Edit Game
Achiever 8 REVISION 1-4
 Delete

Use commas to add multiple tags

 Private  Unlisted  Public



 Save

Delimiter between question and answer:

Tips:

  • No column headers.
  • Each line maps to a question.
  • If the delimiter is used in a question, the question should be surrounded by double quotes: "My, question","My, answer"
  • The first answer in the multiple choice question must be the correct answer.






 Save   93  Close
Tốt nghiệp
Graduate (n)
Tình bạn đồng hành
Companionship (n)
Sự tham vọng - tham vọng
Ambition - Ambitious
Bạo lực
Violence -  violent
Bắt giữ
Arrest
Dự báo thời tiết
Weather forecast
Chương trình thay đổi toàn diện
Makeover show
Kịch truyền hình
Soap opera
Chứng chỉ, bằng cấp
Qualification
Sự nghiệp
Career
Phim hài ngắn tập
Sitcom
Phim tài liệu
Documentary
Tuyển tập phim tội phạm
Crime series (n)
Họat hình
Cartoon
Ly hôn
Get divorced
Kết hôn
Get married
Đính hôn
Get engaged
Bình chọn
Vote
Khen thưởng
Praise
Busk
Hát rong
Cống hiến
Dedicate
Nguồn cảm hứng
Inspiration
Tài năng
Talent
Thí sinh vào chung kết
Finalist
Giám khảo
Judge
Nhãn dán
Label
Hợp đồng
Contract
Thí sinh dự thi
Contestant
Phân bón hữu cơ
Compost
Hệ sinh thái
Ecosystem (n)
Cộng đồng
Community
Tài trợ, nhà tài trợ
Sponsor
Hóa chất
Chemical
Mực máy in
Printer Cartridge (n) /ˈkɑː.trɪdʒ/
Tài nguyên
Resource (n)
Cánh đồng quạt gió
Wind farm
Nóng lên toàn cầu
Global warming
Lũ lụt
Flood
Hạn hán
Drought
Bảo tồn thiên nhiên
Conservation (n)
Khí hậu
Climate
Động viên
Encourage
Phân hủy sinh học
Biodegradable (adj)
Dấu chân các bon
Carbon footprint (n)
Phân hủy
Decompose
Khu bảo tồn thiên nhiên
Natural reserve (n)
Sự ô nhiễm
Pollution
Các loài có nguy cơ tuyệt chủng (gặp nguy hiểm)
Endangered Species (n)
Môi trường sống
Habitat
Vòng tay
Bracelet
Vòng cổ
Necklace
Phụ kiện
Accessory
Giày xăng đan
Sandal
Dép kẹp, dép trong nhà
Slippers
Áo khoác len
Cardigan
Huy hiệu
Badge
Phòng tiện ích (giặt đồ, nhà kho)
Utility room (n)
Hiên nhà
Terrace (n)
Hành lang
Hall
Nhà đề xe
Garage
Nhà kính trồng cây
Conservatory (n)
Ban công
Balcony
Lò vi sóng
Microwave oven (n)
Máy rửa chén
Dishwasher
Bồn rửa tay
Basin
NHà biệt lập
Detached house
Nhà nhỏ ở nông thôn
Cottage
Nhà gỗ 1 tầng
Bungalow
Tòa nhà chung cư
Block of flat
Gối tựa lưng
Cushion
Chăn lông ngỗng, vịt
Duvet
Hộc tủ đựng đồ
Chest of drawer
Heel
Gót chân
Ankle
Mắt cá
Ngón chân
Toe
Cổ tay
Wrist
Ngón cái
Thumb
Lòng bàn tay
Palm
Cái eo
Waist
Cái hông
Hip
Cái trán
Forehead
Lông mi
Eyelashes
Lông mày
Eyebrow
Cái má
Cheek
Vị giác, nếm
Taste
Khứu giác, ngửi
Smell
Xúc giác
Touch
Thính giác
Hearing
Thị giác
Sight (n)
Đoàn tụ
Reunited (adj)
Nhận ra
Recognize (v)
Nhận nuôi
Adopt
Cô nhi viện
Orphanage