Edit Game
90DC - Week 8 - Supporting and Leading - Vocab
 Delete

Use commas to add multiple tags

 Private  Unlisted  Public



 Save

Delimiter between question and answer:

Tips:

  • No column headers.
  • Each line maps to a question.
  • If the delimiter is used in a question, the question should be surrounded by double quotes: "My, question","My, answer"
  • The first answer in the multiple choice question must be the correct answer.






 Save   50  Close
cùng nhau hợp sức
pull together
vượt lên hoàn cảnh/đáp ứng yêu cầu
rise to the occasion
xây dựng lòng tin
build trust
kiếm được sự tôn trọng
earn respect
kỹ năng giải quyết vấn đề
problem-solving skills
khả năng ra quyết định
decision-making ability
lãnh đạo bằng cách làm gương
lead by example
truyền cảm hứng cho người khác
insprire others
kỹ năng lãnh đạo
leadership skills
giao tiếp rõ ràng
communicate clearly
bàn giao
hand over
đảm nhận vai trò/trách nhiệm
step up
đáng tin cậy, đáng tin tưởng
be accountable
đảm nhận trách nhiệm
take charge of
thực hiện hướng dẫn
carry out instructions
mô tả công việc
job description
trách nhiệm hàng ngày
daily responsibilities
chia sẻ trách nhiệm
share responsibilities
xử lý công việc/nhiệm vụ
handle tasks
chịu trách nhiệm
take responsibility
cắt ngang lời
cut in
đưa ra một chủ đề
bring up a topic
dẫn dắt cuộc thảo luận quay lại chủ đề chính
lead the discussion back
nhường lời cho ai đó
give the floor to
kết thúc cuộc họp
wrap up the meeting
giữ đúng trọng tâm
keep on track
hướng dẫn cuộc trò chuyện
guide the conversation
hỏi ý kiến
ask for opinions
đặt chương trình nghị sự
set the agenda
dẫn dắt một cuộc thảo luận
lead a discussion
nâng đỡ/giúp đỡ
hold up
khen ngợi công khai
shout out
tán dương/tưởng nhớ
pay tribute to
vỗ lưng/khen ngợi
a pat on the back
thừa nhận sự đóng góp
acknowledge contributions
công nhận thành tích
give credit
bày tỏ lòng biết ơn
express gratitude
ghi nhận nỗ lực
recognize effort
nói lời cảm ơn
say thank you
bày tỏ sự trân trọng
show appreciation
hỗ trợ/ủng hộ
back someone up
ủng hộ/cổ vũ cho ai đó
root for someone
giữ vững tinh thần
keep morale up
làm tinh thần ai đó phấn chấn
lift someone spirits
ủng hộ/đứng về phía ai đó
stand by someone
cổ vũ/tán thưởng
cheer on
tăng cường sự tự tin
boost confidence
truyền động lực cho người khác
motivate others
khuyến khích làm việc nhóm
encourage teamwork
cung cấp sự hỗ trợ
give support