Game Preview

LISTENING MOVERS VOCAB PART 1

  •  English    34     Public
    đoán nghĩa chính xác của cụm từ
  •   Study   Slideshow
  • What does phrase "jumping out of the water" mean in Vietnamese?
    đang nhảy lò cò
    đang nhảy lên bờ
    đang nhảy lên khỏi mặt nước
    đang nhảy dây
  •  15
  • What does phrase "looking at the sea" mean in Vietnamese?
    nhìn lên trần nhà
    nhìn lên bầu trời
    nhìn ra cửa sổ
    nhìn ra biển, ngắm biển
  •  15
  • What does phrase "catching a fish" mean in Vietnamese?
    nhảy dây
    bắt cá
    bịt mắt bắt dê
    đi bơi
  •  15
  • What does phrase "skipping rope" mean in Vietnamese?
    đang nhảy xa
    đang nhảy lò cò
    đang nhảy dây
    đang nhảy cao
  •  15
  • What does phrase "holding a baby brother" mean in Vietnamese?
    đang bồng em bé trai
    đang cầm túi xách
    đang cầm cuốn sách
    dang cầm ly nước
  •  15
  • What does phrase "sitting on the stairs" mean in Vietnamese?
    đang ngồi gần công viên
    đang ngồi trên bậc thang/ bậc thang
    dang ngồi trên ghế
    dang ngồi gần bờ sông
  •  15
  • What does phrase "looking out of the window" mean in Vietnamese?
    đang nhìn lên trần nhà
    đang nhìn lên bầu trời
    đang nhìn lên bảng
    đang nhìn ra ngoài cửa sổ
  •  15
  • What does phrase "making soup" mean in Vietnamese?
    đang nấu cháo
    đang nấu cơm
    đang nấu lẩu
    đang nấu súp
  •  15
  • What does phrase "carrying the bowls" mean in Vietnamese?
    đang mang những cái bát / bưng các bát
    đang mang túi xách
    đang mặc quần áo
    đang đeo kính
  •  15
  • What does phrase "cakes on the plate" mean in Vietnamese?
    những cái bánh trên cái dĩa
    những miếng pizza trên dĩa
    những miếng thịt trên dĩa
    những viên kẹo trên dĩa
  •  15
  • What does phrase "wearing a white sweater" mean in Vietnamese?
    đang mặc một cái áo len màu trắng
    đang mặc một cái đầm
    đang đôi một cái nón bảo hiểm
    đang mặc 1 cái quàng cổ
  •  15
  • What does the word "laughing" mean in Vietnamese?
    đang nói chuyện
    đang cười
    đang chơi game
    đang khóc
  •  15
  • What does phrase "answering the questions" mean in Vietnamese?
    đang trả lời các câu hỏi
    đang học bài
    đang chơi game
    đang ngủ
  •  15
  • What does phrase "buying some water" mean in Vietnamese?
    đang nấu cơm
    đang nói chuyện
    đang mua kẹo
    đang mua mước
  •  15
  • What does phrase "living near the sports center" mean in Vietnamese?
    đang sống gần trung tâm thành phố
    đang sống gần rạp xiếc
    đang sống gần trung tâm thể thao
    đang sống gần trường học
  •  15
  • What does phrase "making lunch" mean in Vietnamese?
    đang làm bánh
    đang nấu bữa trưa
    đang nấu bữa sáng
    đang nấu súp
  •  15