Edit Game
VÀO 10 CHUYÊN | HY 2025 | READING (1)
 Delete

Use commas to add multiple tags

 Private  Unlisted  Public



 Save

Delimiter between question and answer:

Tips:

  • No column headers.
  • Each line maps to a question.
  • If the delimiter is used in a question, the question should be surrounded by double quotes: "My, question","My, answer"
  • The first answer in the multiple choice question must be the correct answer.






 Save   43  Close
bears little resemblance to:
ít giống với
converge to support workforce resilience, equity, and sustainability:
hội tụ để hỗ trợ khả năng phục hồi, công bằng và bền vững của lực lượng lao động
policy innovation, curricular reform, and inclusive labor strategies:
đổi mới chính sách, cải cách chương trình giảng dạy và các chiến lược lao động toàn diện
critical reasoning and cognitive agility:
tư duy phản biện và sự linh hoạt trong nhận thức
the onus is on individuals to pursue lifelong learning:
trách nhiệm đặt lên các cá nhân để theo đuổi việc học tập suốt đời
prompting a fundamental recalibration of professional competencies:
thúc đẩy một sự điều chỉnh cơ bản về năng lực nghề nghiệp
automation has displaced numerous repetitive and algorithmic tasks:
tự động hóa đã thay thế nhiều nhiệm vụ lặp đi lặp lại và theo thuật toán
healthcare, paid leave, and retirement planning:
bảo hiểm y tế, nghỉ phép có lương và kế hoạch hưu trí
contingent workers:
lao động thời vụ
engendered precariousness:
gây ra sự bấp bênh
empowered workers to choose assignments aligned with their preferences:
trao quyền cho người lao động lựa chọn công việc phù hợp với sở thích của họ
project-based, independent contractual labor:
lao động hợp đồng độc lập, dựa trên dự án
ascendance of the gig economy:
sự trỗi dậy của nền kinh tế hợp đồng ngắn hạn
build cohesive teams:
xây dựng đội ngũ gắn kết
present obstacles to cultivating organizational identity:
đặt ra rào cản trong việc xây dựng bản sắc tổ chức
offer greater flexibility, autonomy, and geographic freedom:
mang lại sự linh hoạt, tự chủ và tự do địa lý lớn hơn
made viable through digital ecosystems and cloud infrastructure:
khả thi nhờ hệ sinh thái kỹ thuật số và cơ sở hạ tầng đám mây
proliferation of remote work:
sự gia tăng của hình thức làm việc từ xa
salient developments:
những phát triển nổi bật
promising and problematic implications:
ý nghĩa đầy hứa hẹn và có vấn đề
confined to fixed locations or rigid hours:
bị giới hạn bởi địa điểm cố định hoặc giờ làm cứng nhắc
reconceputalizing the very definition of employment:
tái định nghĩa chính khái niệm việc làm
precipitated by technological innovation:
thúc đẩy bởi đổi mới công nghệ
profound metamorphosis:
sự biến đổi sâu sắc
paradigm of work:
mô hình/bản chất của công việc
insure (v):
mua bảo hiểm
ensure (v):
bảo đảm
reassure (v): trấn an → reassure sb that...:
trấn an ai rằng
directions (n):
phương hướng, chỉ dẫn (về đường đi)
clues (n):
manh mối
agree on something:
đồng ý về điều gì đó
As far as (idiom):
theo như (mức độ/hiểu biết)
Apart from (prep):
ngoài ra, bên cạnh đó
have better chances of succeeding:
có nhiều cơ hội thành công hơn
a variety of other options:
nhiều lựa chọn khác nhau
have been consulted on the matter:
đã được tham khảo ý kiến về vấn đề này
child psychologists:
các nhà tâm lý học trẻ em
aim low/high:
đặt mục tiêu thấp/ca
financially well-off:
khá giả về tài chính
settled in a rewarding job:
có một công việc ổn định và đáng giá
an added advantage in life:
một lợi thế bổ sung trong cuộc sống
succeed academically:
thành công trong học tập
put pressure on:
gây áp lực lên