Game Preview

Unit 3 - Global Success 9

  •  English    91     Unlisted
    Healthy living for teens
  •   Study   Slideshow
  • v. cân bằng
    Balance
  •  15
  • n. Cố vấn, người tư vấn
    Counsellor
  •  15
  • school counsellor
    Nhân viên tư vấn nhà trường
  •  15
  • phr v. Giải quyết, đối phó, đối mặt với..
    Deal with
  •  15
  • phr v. Chăm sóc, trông nom
    Look after
  •  15
  • v. Giữ gìn, duy trì, bảo dưỡng
    Maintain
  •  15
  • adj. (Thuộc) tinh thần, (thuộc) trí tuệ, (thuộc) trí óc
    Mental
  •  15
  • Mental health
    Sức khỏe tinh thần
  •  15
  • adj. (thuộc) cơ thể, (thuộc) thân thể
    Physical
  •  15
  • giáo dục thể chất
    Physical education
  •  15
  • v. Lên kế hoạch
    Plan
  •  15
  • n. Sự ưu tiên
    Priority
  •  15
  • adj. Cân bằng, đúng mực
    Well-balanced
  •  15
  • Well-balanced diet
    Chế độ ăn cân bằng
  •  15
  • v. Hoàn thành, đạt được (mục đích)
    Accomplish
  •  15
  • n. Nhiệm vụ, bài tập
    Assignment
  •  15