Game Preview

Unit 3 - Global Success 9

  •  English    107     Public
    Healthy living for teens
  •   Study   Slideshow
  • v. cân bằng
    Balance
  •  15
  • Cân bằng giữa cái gì và cái gì
    Balance something with / and something
  •  15
  • phr v. Mang lại, đem lại, gây ra
    Bring about
  •  15
  • n. Cố vấn, người tư vấn
    Counsellor
  •  15
  • Nhân viên tư vấn nhà trường
    school counsellor
  •  15
  • phr v. Giải quyết, đối phó
    Deal with
  •  15
  • phr v. Chăm sóc, trông nom
    Look after
  •  15
  • Chăm sóc bản thân
    look after oneself
  •  15
  • v. Giữ gìn, duy trì, bảo dưỡng
    Maintain
  •  15
  • phr v. Tạo thành, chiếm tỉ lệ
    Make up
  •  15
  • adj. (Thuộc) tinh thần, (thuộc) trí tuệ, (thuộc) trí óc
    Mental
  •  15
  • Sức khỏe tinh thần
    Mental health
  •  15
  • Kiệt quệ về tinh thần
    Mental exhaustion
  •  15
  • adj. (thuộc) cơ thể, (thuộc) thân thể
    Physical
  •  15
  • Các khuyết tật về thể chất
    Physical disabilities
  •  15
  • Các hoạt động thể chất
    Physical activities
  •  15