Team 1
0
Team 2
0
Teams
Name
Score
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
Loading
15
×
Chọn câu đúng (맞는 문장을 고르세요): 엄마의 아빠는 …
Ông ngoại
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
Bố của bố mình được gọi là ______. 아빠의 아빠는 ______라고 불러요.
Ông nội / 친할아버지
Oops!
Check
Okay!
Check
×
thief
Give points!
5
10
15
20
25
×
fairy
Take points!
5
10
15
20
25
×
fairy
Take points!
5
10
15
20
25
×
thief
Give points!
5
10
15
20
25
15
×
Mẹ của mẹ mình là ai? 엄마의 엄마는 누구예요?
Bà ngoại / 외할머니
Oops!
Check
Okay!
Check
×
baam
Lose 25 points!
Oops!
×
fairy
Take points!
5
10
15
20
25
×
gift
Win 25 points!
Okay!
×
thief
Give points!
5
10
15
20
25
15
×
Mẹ của bố mình được gọi là ______. 아빠의 엄마는 ______예요.
Bà nội / 친할머니
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
“Kia là mẹ mình” → 저 사람은 ______.
우리 엄마예요.
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
( ) là ông ngoại mình. (이분)
Đây
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
Em trai của bố mình là ______. 아빠의 남동생은 ______예요.
Chú / 삼촌
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
“Đây là anh trai mình” → tiếng Hàn là?
저 사람은 형이에요.(오빠도 가능)
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
“이분은 고모예요” → tiếng Việt là?
Đây là cô mình.
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
Anh trai của bố mình gọi là gì? 아빠의 형은 뭐라고 해요?
Bác / 큰아버지
Oops!
Check
Okay!
Check
×
seesaw
Swap points!
Oops!
×
rocket
Go to first place!
Okay!
×
rocket
Go to first place!
Okay!
×
baam
Lose 5 points!
Oops!
15
×
Chị gái của bố mình được gọi là ______. 아빠의 누나는 ______예요.
Cô / 고모
Oops!
Check
Okay!
Check
×
Restart
Review
Join for Free
;
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies