Team 1
0
Team 2
0
Teams
Name
Score
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
Loading
15
×
Hãy cho biết nghĩa tiêng anh của từ " xe rùa "
wheelbarrow
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
Hãy cho biết nghĩa tiêng anh của từ " cái xào "
rake
Oops!
Check
Okay!
Check
×
monster
Reset all scores!
Oops!
×
gift
Win 15 points!
Okay!
×
fairy
Take points!
5
10
15
20
25
×
lifesaver
Give 10 points!
Oops!
15
×
Hãy cho biết nghĩa tiêng anh của từ " cái xẻng "
shovel
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
Hãy cho biết nghĩa tiêng anh của từ " cái xô "
bucket
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
Hãy cho biết nghĩa tiêng anh của từ " người nông dân "
farmer
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
Hãy cho biết nghĩa tiêng anh của từ " cánh đồng "
field
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
Hãy cho biết nghĩa tiêng anh của từ " máy kéo "
tractor
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
Hãy cho biết nghĩa tiêng anh của từ " chuồng trại "
barn
Oops!
Check
Okay!
Check
×
lifesaver
Give 25 points!
Oops!
×
magnet
Take 10 points!
Okay!
×
gift
Win 25 points!
Okay!
×
baam
Lose 20 points!
Oops!
15
×
Hãy cho biết nghĩa tiêng anh của từ " hàng rào "
fence
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
Hãy cho biết nghĩa tiêng anh của từ " cỏ khô
hay
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
Hãy cho biết nghĩa tiêng anh của từ " trang trại "
farm
Oops!
Check
Okay!
Check
×
eraser
Reset score!
Oops!
×
seesaw
Swap points!
Okay!
×
shark
Other team loses 15 points!
Okay!
×
baam
Lose 25 points!
Oops!
×
Restart
Review
Join for Free
;
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies