Team 1
0
Team 2
0
Teams
Name
Score
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
Loading
15
×
Hold on
Chờ một lát (trên điện thoại hoặc nói chung).
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
Break down
Hỏng hóc, ngừng hoạt động (máy móc, xe cộ); suy sụp (tinh thần).
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
Wake up
Tỉnh dậy (ngừng ngủ).
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
Throw away
Vứt bỏ (thứ gì đó không còn dùng được/vô ích).
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
Call off
Hủy bỏ (một sự kiện đã định).
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
Come back
Quay trở lại.
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
Bring up
Đề cập (một chủ đề); nuôi nấng (con cái).
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
Act up
Quấy rầy, cư xử tệ (trẻ em); hoạt động không bình thường/trục trặc (máy móc).
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
Give in
Nhượng bộ, đầu hàng, chịu thua (trước áp lực).
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
Take over
Đảm nhận, tiếp quản (quyền kiểm soát).
Oops!
Check
Okay!
Check
×
eraser
Reset score!
Oops!
×
gift
Win 25 points!
Okay!
×
gift
Win 15 points!
Okay!
×
lifesaver
Give 25 points!
Oops!
×
boom
Lose 50 points!
Oops!
×
gift
Win 15 points!
Okay!
×
rocket
Go to first place!
Okay!
×
banana
Go to last place!
Oops!
15
×
Look around
Nhìn xung quanh, tìm kiếm bằng mắt.
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
Make up
Bịa đặt (một câu chuyện, lời nói dối); trang điểm.
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
Pass out
Ngất xỉu, bất tỉnh.
Oops!
Check
Okay!
Check
×
baam
Lose 20 points!
Oops!
×
rocket
Go to first place!
Okay!
×
rocket
Go to first place!
Okay!
×
baam
Lose 25 points!
Oops!
×
Restart
Review
Join for Free
;
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies