Game Preview

Cambridge 15 Test 3.1

  •  English    53     Public
    d
  •   Study   Slideshow
  • sculpture
    tượng điêu khắc
  •  15
  • sculptor
    nhà điêu khắc
  •  15
  • figure
    nhân vật
  •  15
  • comply with
    tuân theo
  •  15
  • abandon
    từ bỏ
  •  15
  • appoint
    bổ nhiệm
  •  15
  • particularly
    đặc biệt (=especially)
  •  15
  • primitive
    nguyên thủy/ cổ xưa
  •  15
  • spirit
    tinh thần/ linh hồn
  •  15
  • fascinated
    bị hấp dẫn
  •  15
  • stone
    đá
  •  15
  • possess
    sở hữu
  •  15
  • carve
    chạm khắc
  •  15
  • depict
    miêu tả
  •  15
  • exceptional
    xuất chúng
  •  15
  • recognition
    sự công nhận
  •  15