Game Preview

Cambridge 15 Test 3.1

  •  English    104     Public
    d
  •   Study   Slideshow
  • sculpture
    tượng điêu khắc
  •  15
  • sculptor
    nhà điêu khắc
  •  15
  • figure
    nhân vật
  •  15
  • comply with
    tuân theo
  •  15
  • wish
    mong muốn
  •  15
  • abandon
    từ bỏ
  •  15
  • enroll
    ghi danh học
  •  15
  • appoint
    bổ nhiệm
  •  15
  • scholarship
    học bổng
  •  15
  • instruction
    hướng dẫn
  •  15
  • particularly
    đặc biệt (=especially)
  •  15
  • collection
    bộ sưu tập
  •  15
  • wide range
    đa dạng
  •  15
  • ancient
    cổ
  •  15
  • discover
    phát hiện
  •  15
  • power
    sức mạnh
  •  15