Game Preview

Global Success 10 - unit 5 - getting started

  •  English    10     Public
    PHƯƠNG ANH B - 10 D1
  •   Study   Slideshow
  • allow (v)
    cho phép
  •  10
  • application (n)
    ứng dụng
  •  10
  • classmate (n)
    bạn cùng lớp
  •  10
  • invention (n)
    sáng chế
  •  10
  • save (v)
    TIẾT KIỆM
  •  10
  • smartphones (n)
    điện thoại di động
  •  10
  • laptops (n)
    máy tính xách tay
  •  10
  • communicate (v)
    giao tiếp
  •  10
  • IMPROVE (V)
    CẢI THIỆN
  •  10
  • CONVENIENT (ADJ)
    THUẬN TIỆN
  •  10