Game Preview

Aufnahmeprüfung in die Oberschule/ Vokabeltrain ...

  •  German    21     Public
    Vokabeln zum Thema "Freizeit"
  •   Study   Slideshow
  • đi tham quan thành phố
    die Stadt besichtigen
  •  15
  • đi nhặt vỏ sò
    Muscheln sammeln
  •  15
  • đi chơi với bạn bè
    mit Freunden rumhängen
  •  15
  • đến buổi triển lãm
    in eine Ausstellung gehen
  •  15
  • ngủ qua đêm ở chỗ bạn bè
    bei Freunden übernachten
  •  15
  • thư giãn nghỉ ngơi
    sich erholen/ sich entspannen
  •  15
  • làm biếng trong thời gian rảnh rỗi
    in der Freizeit faulenzen
  •  15
  • đốt lửa trại
    Lagerfeuer machen
  •  15
  • ăn hải sản
    Meeresfrüchte essen
  •  15
  • ngắm sao trời
    Sterne am Himmel beobachten
  •  15
  • das Gegenteil von "unterhalsam"
    langweilig
  •  15
  • khó khăn vất vả
    anstrengend
  •  15
  • Khi tôi có thời gian rảnh tôi thường làm biếng hoặc ngủ nướng
    Wenn ich Zeit habe, faulenze ich oft oder schlafe ich aus.
  •  15
  • Các bạn đã có một cuối tuần thảnh thơi đúng ko?
    Hattet ihr ein erholsames Wochenende?
  •  15
  • Tuần tới bọn trẻ sẽ có một chuyến dã ngoại ở trên núi.
    Nächste Woche haben die Kinder einen Ausflug in den Bergen.
  •  15
  • Alex muốn đến thăm một buổi hội chợ sách vì anh ấy rất thích sách.
    Alex möchte in eine Buchmesse gehen, weil er sich für Bücher interessiert.
  •  15