Team 1
0
Team 2
0
Teams
Name
Score
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
Loading
15
×
Chọn từ thích hợp vào chỗ trống "..............不太难。" A.爸爸 B.弟弟 C.汉语 D.妹妹
C.汉语
Oops!
Check
Okay!
Check
25
×
Đọc những phiên âm sau đây: tai4 gui4 bu4 bai2 bai2 ma3 yi2 ge4 an4 hao3
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
Dịch câu sau đây: 他哥哥忙吗?
Anh của anh ấy có bận không?
Oops!
Check
Okay!
Check
25
×
Đọc những phiên âm sau đây: nan2de ta1men mang2 ma hao3 ma pao3 le
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
Dịch câu sau đây: 她哥哥好吗?
Anh trai cô ấy khỏe không?
Oops!
Check
Okay!
Check
×
eraser
Reset score!
Oops!
×
star
Double points!
Okay!
×
rocket
Go to first place!
Okay!
×
baam
Lose 25 points!
Oops!
×
boom
Lose 50 points!
Oops!
×
star
Double points!
Okay!
×
fairy
Take points!
5
10
15
20
25
×
banana
Go to last place!
Oops!
20
×
Trả lời câu hỏi sau đây: 他哥哥忙吗?
他哥哥不忙/不太忙/很忙,不忙/不太忙/很忙,........
Oops!
Check
Okay!
Check
×
monster
Reset all scores!
Oops!
×
star
Double points!
Okay!
×
shark
Other team loses 25 points!
Okay!
×
banana
Go to last place!
Oops!
15
×
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống "你妈妈忙..........?" A.吗 B.不 C.很 D.好
A.吗
Oops!
Check
Okay!
Check
25
×
Dịch câu sau sang tiếng trung: Tiếng Trung không khó lắm
汉语不太难。
Oops!
Check
Okay!
Check
×
lifesaver
Give 15 points!
Oops!
×
rocket
Go to first place!
Okay!
×
gift
Win 20 points!
Okay!
×
thief
Give points!
5
10
15
20
25
25
×
Đọc đúng những phiên âm sau: tan2hua4 gang1gang1 geng4hao3 tong2yi4 tai4hao3
Oops!
Check
Okay!
Check
20
×
Đây là gì? A.男的 B.女的 C.爸爸 D.妹妹
A.男的
Oops!
Check
Okay!
Check
25
×
Dịch những từ sau đây: 1.Mẹ bạn 2.Em gái của cô ấy 3.Em trai của anh ấy 4.không tốt lắm, không quá tốt 5.Tiếng Trung quá khó
1.你妈妈 2.她妹妹 3.他弟弟 4.不太好 5.汉语太难。
Oops!
Check
Okay!
Check
20
×
Trả lời câu hỏi sau đây: 马白吗?
马不白,马很白,不白,很白,.......
Oops!
Check
Okay!
Check
×
Restart
Review
Join for Free
;
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies