Game Preview

Bài 1 + Bài 2

  •  Vietnamese    11     Public
    Ôn tập lại những gì đã học ở phần 1
  •   Study   Slideshow
  • Hãy đọc những phiên âm dưới đây: yī wǔ nǚ hào pào
  •  25
  • Hãy đọc những phiên âm sau đây: nǐ hǎo     měihǎo      wǔbǎi            Běihǎi
  •  20
  • Hãy đọc những phiên âm sau đây: gěi nǐ    yǔfǎ    kěyǐ    fǔdǎo
  •  20
  • Dịch những từ sau sang tiếng trung( viết chữ Hán, đọc phiên âm): 1.(số)một 2.to,lớn 3.miệng 4.trắng 5.(số)tám
    1.一 yī 2.大 dà 3.口kǒu 4.白 bái 5.八 bā
  •  25
  • Đây là gi?
    五 số năm
  •  15
  • Đọc các phiên âm sau: gang1 meng4 hen4 dong3 tan2
  •  25
  • Đâu là nghĩa của từ 弟弟?A.em trai B.em gái C.anh trai D.bố,ba
    A.em trai
  •  10
  • Từ nào là từ mang nghĩa "Em gái"? A.哥哥 B.妈妈 C.弟弟 D.妹妹
    D.妹妹
  •  10
  • Dịch câu sau đây sang tiếng Việt: 汉语不太难。
    Tiếng Hán không khó lắm.
  •  20
  • Dịch câu sau đây: Anh ấy có bận không?
    他忙吗?
  •  20
  • Từ nào sau đây mang nghĩa là: quá, lắm? A.吗 B.太 C.男 D.她
    B.太
  •  20