Team 1
0
Team 2
0
Teams
Name
Score
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
Loading
15
×
Đây là gi?
五 số năm
Oops!
Check
Okay!
Check
20
×
Từ nào sau đây mang nghĩa là: quá, lắm? A.吗 B.太 C.男 D.她
B.太
Oops!
Check
Okay!
Check
20
×
Dịch câu sau đây sang tiếng Việt: 汉语不太难。
Tiếng Hán không khó lắm.
Oops!
Check
Okay!
Check
×
seesaw
Swap points!
Oops!
×
magnet
Take 20 points!
Okay!
×
rocket
Go to first place!
Okay!
×
lifesaver
Give 5 points!
Oops!
25
×
Đọc các phiên âm sau: gang1 meng4 hen4 dong3 tan2
Oops!
Check
Okay!
Check
20
×
Dịch câu sau đây: Anh ấy có bận không?
他忙吗?
Oops!
Check
Okay!
Check
10
×
Đâu là nghĩa của từ 弟弟?A.em trai B.em gái C.anh trai D.bố,ba
A.em trai
Oops!
Check
Okay!
Check
10
×
Từ nào là từ mang nghĩa "Em gái"? A.哥哥 B.妈妈 C.弟弟 D.妹妹
D.妹妹
Oops!
Check
Okay!
Check
20
×
Hãy đọc những phiên âm sau đây: nǐ hǎo měihǎo wǔbǎi Běihǎi
Oops!
Check
Okay!
Check
25
×
Hãy đọc những phiên âm dưới đây: yī wǔ nǚ hào pào
Oops!
Check
Okay!
Check
×
heart
Other team wins 10 points!
Oops!
×
fairy
Take points!
5
10
15
20
25
×
rocket
Go to first place!
Okay!
×
baam
Lose 25 points!
Oops!
25
×
Dịch những từ sau sang tiếng trung( viết chữ Hán, đọc phiên âm): 1.(số)một 2.to,lớn 3.miệng 4.trắng 5.(số)tám
1.一 yī 2.大 dà 3.口kǒu 4.白 bái 5.八 bā
Oops!
Check
Okay!
Check
×
banana
Go to last place!
Oops!
×
rocket
Go to first place!
Okay!
×
gift
Win 10 points!
Okay!
×
thief
Give points!
5
10
15
20
25
20
×
Hãy đọc những phiên âm sau đây: gěi nǐ yǔfǎ kěyǐ fǔdǎo
Oops!
Check
Okay!
Check
×
Restart
Review
Join for Free
;
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies