Game Preview

The present simple

  •  English    11     Public
    Thì hiện tại đơn
  •   Study   Slideshow
  • I (be) ________ at school at the weekend.
    am
  •  10
  • S là
    chủ ngữ
  •  15
  • She ____ (not/ be) a student.    A. isn't --- B. not is --- C. are not
    isn't/ is not
  •  10
  • You ________ (be) very kind.
    are
  •  25
  • Nêu 1 trong ba cách dùng của Thì Hiện Tại đơn
    1. Chỉ một hành động lặp đi lặp lại. 2.chỉ một sự thật hiển nhiên.3 chỉ một lịch trình, chương trình và thời gian biểu.
  •  10
  • To be của he/ she/ it ở hiện tại đơn là.....
    is
  •  10
  • chia động từ FIX với ngôi he/ she
    FIXES
  •  20
  • chia động từ BUZZ với ngôi he/ she
    buzzes
  •  10
  • chia động từ CRY với ngôi he/ she
    CRIES
  •  15
  • chia động từ CARRY với ngôi he/ she
    CARRIES
  •  10
  •  15