Team 1
0
Team 2
0
Teams
Name
Score
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
Loading
10
×
She ____ (not/ be) a student. A. isn't --- B. not is --- C. are not
isn't/ is not
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
chia động từ CRY với ngôi he/ she
CRIES
Oops!
Check
Okay!
Check
10
×
I (be) ________ at school at the weekend.
am
Oops!
Check
Okay!
Check
20
×
chia động từ FIX với ngôi he/ she
FIXES
Oops!
Check
Okay!
Check
10
×
Nêu 1 trong ba cách dùng của Thì Hiện Tại đơn
1. Chỉ một hành động lặp đi lặp lại. 2.chỉ một sự thật hiển nhiên.3 chỉ một lịch trình, chương trình và thời gian biểu.
Oops!
Check
Okay!
Check
10
×
chia động từ BUZZ với ngôi he/ she
buzzes
Oops!
Check
Okay!
Check
×
eraser
Reset score!
Oops!
×
shark
Other team loses 25 points!
Okay!
×
shark
Other team loses 25 points!
Okay!
×
baam
Lose 15 points!
Oops!
×
seesaw
Swap points!
Oops!
×
gift
Win 20 points!
Okay!
×
rocket
Go to first place!
Okay!
×
baam
Lose 20 points!
Oops!
25
×
You ________ (be) very kind.
are
Oops!
Check
Okay!
Check
10
×
chia động từ CARRY với ngôi he/ she
CARRIES
Oops!
Check
Okay!
Check
×
thief
Give points!
5
10
15
20
25
×
seesaw
Swap points!
Okay!
×
fairy
Take points!
5
10
15
20
25
×
lifesaver
Give 15 points!
Oops!
10
×
To be của he/ she/ it ở hiện tại đơn là.....
is
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
S là
chủ ngữ
Oops!
Check
Okay!
Check
×
Restart
Review
Join for Free
;
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies