Study

ACADEMY STARS 5 - UNIT 3 - VOCABULARY VIETNAMESE

  •   0%
  •  0     0     0

  • LANDSCAPE
     PHONG CẢNH
  • BITE
    CẮN
  • KAYAKING
    chèo thuyền kayak
  • HƯỚNG DẪN VIÊN
    INSTRUCTOR
  • DELICIOUS
     NGON 
  • HOT-AIR BALLOON
    khinh khí cầu
  • ĐỘNG VẬT HOANG DÃ
    WILDLIFE
  • Ngọn lửa
    FLAME
  • HORRIBLE
    TỆ HẠI
  • TRƯỢT TUYẾT
    SKIING
  • WILDLIFE
    ĐỘNG VẬT HOANG DÃ
  • FLAME
    ngọn lửa
  • chèo thuyền
    PADDLE
  • PADDLE
    chèo thuyền
  • con muỗi
    MOSQUITO
  • STRANGE
    LẠ LÙNG
  • SKIING
     TRƯỢT TUYẾT
  • khinh khí cầu
    HOT-AIR BALLOON
  • SCENERY
    PHONG CẢNH
  • INSTRUCTOR
    HƯỚNG DẪN VIÊN
  • VIEW
     QUANG CẢNH
  • EXPLORER
    NHÀ THÁM HIỂM