Study

New word UNIT 13

  •   0%
  •  0     0     0

  • World/wɜːld/
    Thế giới
  • Shopping/ˈʃɒpɪŋ/-/ˈʃɑːpɪŋ/
    Mua sắm
  • Go camping/ˈkæmpɪŋ/
    Cắm trại
  • Cycling /ˈsaɪklɪŋ/
    Đạp xe đạp
  • Free time /ˌfriː ˈtaɪm/
    Thời gian rảnh rỗi
  • Clean/kliːn/
    Dọn dẹp sạch sẽ
  • Go out/ɡəʊ/ /aʊt/
    Đi ra
  • Survey/ˈsɜːveɪ/- /ˈsɜːrveɪ/
    Khảo sát
  • Cinema/ˈsɪn.ə.mə/
    Rạp chiếu phim
  • Orange juice/ˈɒr.ɪndʒ ˌdʒuːs/
    Nước cam
  • Red River/ˈrɪvər/
    Sông Hồng
  • Forest/ˈfɒrɪst/- /ˈfɔːrɪst/
    Rừng
  • Go skating/ˈskeɪtɪŋ/
    Trượt băng
  • Sport/spɔːt/-/spɔːrt/
    Thể thao
  • Surf the Internet/sɜːf//ˈɪn.tə.net/
    Lướt mạng
  • Activity/ækˈtɪvəti/
    Hoạt động
  • Everyday/ˈevrideɪ/
    Mỗi ngày, hàng ngày
  • Enjoy/ɪnˈdʒɔɪ/
    Yêu thích
  • Karate/kəˈrɑːti/
    Võ karate
  • Rice/raɪs/
    Cơm
  • Draw/drɔː/
    Vẽ
  • Lemonade/ˌleməˈneɪd/
    Nước chanh
  • Noodle/ˈnuːdl/
    Mỳ, miến, bún
  • Favourite /ˈfeɪvərɪt/
    (adj). Yêu thích
  • Go fishing/ˈfɪʃɪŋ/
    Câu cá
  • Come in /kʌm/ /ɪn/
    Đi vào
  • Pork/pɔːk/
    Thịt lợn
  • Go swimming/ˈswɪmɪŋ/
    Đi bơi
  • Beef/biːf/
    Thịt bò
  • Dish/dɪʃ/
    Món ăn / Cái đĩa
  • Bread/bred/
    Bánh mỳ
  • Leaf/liːf/
    Lá cây
  • Twice a week
    2 lần 1 tuần
  • Vegetable/ˈvedʒtəbl/
    rau
  • Weekend /ˈwiːkend/
    Cuối tuần
  • Programme/ˈprəʊɡræm/
    Chương trình