Study

academy stars 3

  •   0%
  •  0     0     0

  • chim cánh cụt
    penguin
  • nặng
    heavy
  • mập mạp
    fat
  • sứa
    jellyfish
  • cá heo
    dolphin
  • cua
    crab
  • tốt-tốt-tốt nhất
    good-better-the best
  • con lươn
    eel
  • cá voi
    whale
  • bạch tuộc
    octopus
  • Nhỏ xíu
    tiny
  • vòng
    round
  • sao biển
    starfish
  • gầy
    thin
  • siêng năng
    hard
  • cá ngựa
    seahorse
  • cá mập
    shark
  • tồi tệ-tệ hơn-tồi tệ nhất
    bad-worse-the worst