Study

5. People

  •   0%
  •  0     0     0

  • "crowded" nghĩa là:
    đám đông
  • "vợ" nghĩa là:
    wife
  • mo__her
    t
  • "player" nghĩa là:
    người chơi, diễn viên
  • Who are they?
    They are adult.
  • "bạn bè" nghĩa là:
    friend
  • f__ther
    a
  • Who is it?
    It's a president.
  • Who is this?
    This is a baby.
  • trái nghĩa với "woman" là:
    man
  • trái nghĩa với "adult" là:
    child
  • g__andmother
    r
  • trái nghĩa với "con gái":
    son/ boy
  • "vợ" nghĩa là:
    wife
  • "man" nghĩa là:
    đàn ông
  • "nữ hoàng" nghĩa là gì:
    queen
  • fami__y
    l
  • "người" là gì
    person
  • "chồng" nghĩa là:
    husband
  • "hàng xóm" là gì?
    neighbour