Study

Overview 12 weeks

  •   0%
  •  0     0     0

  • Cô ấy sẽ tìm một công việc mới
    She will find a new job
  • Bạn đã có một khoảng thời gian vui vẻ phải không?
    Did you have a good time?
  • Chúng tôi thỉnh thoảng ăn ở đây
    We eat here sometimes
  • bạn có thời gian không?
    Do you have time?
  • Tôi ghét nó
    I hate it
  • Con chó của bạn không ăn cái này
    Your dog won’t eat this
  • Tôi đã ở nhà
    I was at home
  • Tôi không thường đọc những tờ báo
    I don’t often read newspapers
  • Tôi không có một công việc
    I don’t have a job
  • Con mèo của tôi thì đã không ở trong cái hộp.
    My cat wasn’t in the box
  • Bạn thích màu nào?
    Which color do you like?