Study

5

  •   0%
  •  0     0     0

  • 5가자의 나라 이름을 말해 봐요
    Hàn Quốc, Anh, Ý, Mỹ, Thái Lan Trung Quốc, Nhật Bản, Pháp ......
  • 5 호칭을 말해 봐요
    ông, bà, bố, mẹ, anh, chị, em, cô, bạn ...
  • "mình thích con ...." 좋아하는 동물 말해 봐요
    mình thích con chó, mình thích con thỏ ....
  • 5 동물을 말해 봐요
    gấu, chó. mèo, gà, lợn, bò, hổ, rồng, rắn, ....
  • "mình thích ... " 표현으로 5가자 음식을 말해 봐요 
    mình thích phở, mình thích kimbab, mình thích teokbokki ...
  • 배웠던 내용 5가자 말해 봐요 
    호칭, 인사, 숫자, 과일, 동물, 나이, 나라 ....
  • mấy quả táo ?
    2 quả táo
  • 좋아하는 숫자 5개 외쳐 봐요
    참 잘 했어요
  • 5가지 니이 띠를 말해 봐요
    tuổi con mèo, tuổi con khỉ, tuổi con ngựa, tuổi con rồng ....
  • "đây là ..." 표현으로 반 친구 5명을 소개해 봐요
    đây là ...
  • có mấy con thỏ ?
    có 6 con thỏ
  • 5명 자기 이름을 소개
    mình tên là .....
  • 야생 동물 가자 말해 봐요
    gấu, hổ, hà mã, khỉ, voi, ngựa, dê, .....
  • hôm nay là ngày mấy ?
    hôm nay là ngày 24 tháng 11
  • Việt Nam에 있는 5가자 말해 봐요
    áo dài, nón lá, bánh mì, phở, xích lô, xe .....
  • "mình thích quả ....." 펴현으로 말해 봐요
    mình thích quả dâu, mình thích quả dừa ....
  • 5 가자 나라 사람을 말해 봐요
    người Hàn Quốc, người Mỹ, người Pháp, người Anh, người Việt Nam, người Mông Cổ, người  Nhật Bản .....
  • 5가지 인사말 말해 봐요
    chào ông, chào bà, chào anh, chào chị, chào cô, xin lỗi, cảm ơn, tạm biệt, hẹn gặp lại
  • 5명의 나이를 말해 봐요
    Mina 5 tuổi, Anna 12 tuổi ....
  • 5개의 과일 이름 말해 봐요
    táo, lê, chuối, nho. cam. quýt. dưa hấu .....