Study

Grade 6 - Unit 7 - Vocab 21.11

  •   0%
  •  0     0     0

  • đời thực
    real life
  • thích gì hơn
    prefer V-ing
  • thông báo
    announce - announcement
  • kiến thức
    knowledge
  • danh tiếng
    fame
  • thời thơ ấu
    childhood
  • điều khiển TV
    remote control
  • phổ biến
    popular - popularity
  • cố gắng hết sức
    try my best
  • cuộc sống hoang dã
    wildlife
  • danh hài
    comedian
  • thành tựu
    achievement