Study

VOCABULARY

  •   0%
  •  0     0     0

  • (v): ăn thịt
    Eat meat
  • (n): ba mẹ
    Parents
  • (v): sống ở đây
    Live here
  • (n): thang máy
    Elevator
  • (v): kết thúc
    End
  • (v): sử dụng máy tính
    Use computer
  • (n): chương trình TV
    TV program/show
  • (v): xem phim
    Watch movie
  • (v): đọc báo
    Read newspaper
  • (n): bạn bè
    Friend
  • (v): làm việc
    Work
  • (v): đi làm
    Go to work
  • (v): nghe nhạc
    Listen to music
  • (v): thích sữa
    Like milk
  • (v): bắt đầu
    Start
  • (v): thức dậy
    Wake up
  • (n): em trai/anh trai
    Brother
  • (v): nghe đài
    Listen to the radio
  • (v): muốn sô cô la
    Want chocolate
  • (n): em gái/chị gái
    Sister
  • (n): ý tưởng
    Idea
  • (v): cần nước
    Need water
  • (v): có thời gian
    have/has time
  • (v): uống cà phê
    Drink coffee
  • (v): ở nhà
    Stay at home
  • (n): thức ăn
    Food
  • (v): quẹo trái
    Turn left