Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
VOCABULARY
0
%
0
0
0
Back
Restart
(v): ăn thịt
Eat meat
Oops!
Okay!
(n): ba mẹ
Parents
Oops!
Okay!
(v): sống ở đây
Live here
Oops!
Okay!
(n): thang máy
Elevator
Oops!
Okay!
(v): kết thúc
End
Oops!
Okay!
(v): sử dụng máy tính
Use computer
Oops!
Okay!
(n): chương trình TV
TV program/show
Oops!
Okay!
(v): xem phim
Watch movie
Oops!
Okay!
(v): đọc báo
Read newspaper
Oops!
Okay!
(n): bạn bè
Friend
Oops!
Okay!
(v): làm việc
Work
Oops!
Okay!
(v): đi làm
Go to work
Oops!
Okay!
(v): nghe nhạc
Listen to music
Oops!
Okay!
(v): thích sữa
Like milk
Oops!
Okay!
(v): bắt đầu
Start
Oops!
Okay!
(v): thức dậy
Wake up
Oops!
Okay!
(n): em trai/anh trai
Brother
Oops!
Okay!
(v): nghe đài
Listen to the radio
Oops!
Okay!
(v): muốn sô cô la
Want chocolate
Oops!
Okay!
(n): em gái/chị gái
Sister
Oops!
Okay!
(n): ý tưởng
Idea
Oops!
Okay!
(v): cần nước
Need water
Oops!
Okay!
(v): có thời gian
have/has time
Oops!
Okay!
(v): uống cà phê
Drink coffee
Oops!
Okay!
(v): ở nhà
Stay at home
Oops!
Okay!
(n): thức ăn
Food
Oops!
Okay!
(v): quẹo trái
Turn left
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies