Study

TIẾNG VIỆT - TUẦN 3

  •   0%
  •  0     0     0

  • d
    .
  • k
    .
  • .
  • cá khô
    .
  • bờ đê
    .
  • Chợ ở kề bờ đê. Chợ có hẹ, khế, lê.
    .
  • hồ
    .
  • chà là
    .
  • Dì có hẹ và lê.
    .
  • bí đỏ
    .
  • chợ
    .
  • le le
    .
  • lọ
    .
  • hẹ
    .
  • cá kho
    .
  • .
  • dế
    .
  • Dì có bí đỏ.
    .
  • .
  • đỗ
    .
  • h
    .
  • Bà cho bé khế và chà là.
    .
  • chả cá
    .
  • Cô có đỗ đỏ.
    .
  • .
  • .
  • ch
    .
  • bi
    .
  • đi chợ
    .
  • kệ
    .
  • Là lá la...
    .
  • Bé và chị đi chợ.
    .
  • khế
    .
  • dẻ
    .
  • kh
    .
  • i
    .
  • đ
    .
  • l
    .
  • ví da
    .