Study

ung/uc,ưng,ưc,uông,ươc

  •   0%
  •  0     0     0

  • điền ưng hay ưc: cá m....
    cá mực
  • điền ương hay ươc: giọt s.....
    giọt sương
  • điền uông hay uôc: ngọn đ.....
    ngọn đuốc
  • điền ưng hay ưc: chim .....
    chim ưng
  • điền ưng hay ưc: củ g....
    củ gừng
  • điền ương hay ươc: cái g....
    cái gương
  • điền ưng hay ưc : quả tr....
    quả trứng
  • điền ung hay uc: hoa c.....
    hoa cúc
  • điền uông hay uôc: cái ch....
    cái chuông
  • điền ung hay uc : bông s.....
    bông súng
  • điền ưng hay ưc : khu r....
    khu rừng
  • điền ưng hay ưc: s.... hươu
    sừng hươu
  • điền ung hay uc : th.... lũng
    thung lũng
  • điền ương hay ươc: hoa th.... dược
    hoa thược dược