Study

FM 27 Seeing differences

  •   0%
  •  0     0     0

  • find
    tìm thấy
  • ý tưởng
    idea
  • at work
    đang làm việc
  • see
    thấy
  • chạy nhiều
    run a lot
  • ban nhạc
    band
  • put
    đặt, để
  • thấy
    see
  • đang làm việc
    at work
  • đi dạo
    go for a walk
  • máy tính xách tay
    laptop
  • job
    công việc
  • nghịch ngợm, hư đốn
    naughty
  • asleep
    buồn ngủ
  • laptop
    máy tính xách tay
  • run a lot
    chạy nhiều
  • viết bài hát
    write a song
  • công việc
    job
  • đặt, để
    put
  • go for a walk
    đi dạo
  • xem video
    watch a video
  • buồn ngủ
    asleep
  • tìm thấy
    find
  • have a dream
    có giấc mơ
  • idea
    ý tưởng
  • band
    ban nhạc
  • write a song
    viết bài hát
  • naughty
    nghịch ngợm, hư đốn
  • có giấc mơ
    have a dream
  • watch a video
    xem video