Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
English 9 Unit 9: English In The World
0
%
0
0
0
Back
Restart
master (v):
chuyên gia về ..
Oops!
Okay!
mutinational (adj) /ˈmʌːtiˈnæʃnəl/:
đa quốc gia
Oops!
Okay!
official (adj) /əˈfɪʃl/: (thuộc về)
hành chính; chính thức
Oops!
Okay!
get by in (a language) (v) /get baɪ ɪn/:
cố gắng sử dụng được một ngôn ngữ với với những gì mình có
Oops!
Okay!
punctual (adj) /ˈpʌŋktʃuəl/:
đúng giờ
Oops!
Okay!
bilingual (adj) /ˌbaɪˈlɪŋɡwəl/:
người sử dụng được hai thứ tiếng; sử dụng được hai thứ tiếng
Oops!
Okay!
global (adj) /ˈɡləʊbl/:
toàn cầu
Oops!
Okay!
accent (n) /ˈæksent/:
giọng điệu
Oops!
Okay!
fluent (adj) /ˈfl uːənt/:
trôi chảy
Oops!
Okay!
pick up (a language) (v) /pɪk ʌp/:
học một ngôn ngữ theo cách tự nhiên từ môi trường xung quanh
Oops!
Okay!
dialect (n) /ˈdaɪəlekt/
tiếng địa phương
Oops!
Okay!
immersion school (n) /ɪˈmɜːʃn skuːl/:
trường học nơi một ngôn ngữ khác tiếng mẹ đẻ được sử dụng hoàn toàn
Oops!
Okay!
mother tongue (n) /ˈmʌðə tʌŋ/:
tiếng mẹ đẻ
Oops!
Okay!
openness (n) /ˈəʊpənnəs/
độ mở
Oops!
Okay!
imitate (v) /ˈɪmɪteɪt/:
bắt chước
Oops!
Okay!
dominance (n) /ˈdɒmɪnəns/
chiếm ưu thế
Oops!
Okay!
rusty (adj) /ˈrʌsti/:
giảm đi do lâu không thực hành/sử dụng
Oops!
Okay!
massive (adj) /ˈmæsɪv/:
to lớn
Oops!
Okay!
establishment (n) /ɪˈstæblɪʃmənt/
việc thành lập, thiết lập
Oops!
Okay!
reasonably (adv):
vừa phải, hợp lý
Oops!
Okay!
flexibility (n) /ˌfl eksəˈbɪləti/:
tính linh hoạt
Oops!
Okay!
approximately (adv):
xấp xỉ
Oops!
Okay!
factor (n) /ˈfæktə(r)/
yếu tố
Oops!
Okay!
operate (v) /ˈɒpəreɪt/
đóng vai trò
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies