Study

Appearance

  •   0%
  •  0     0     0

  • clever
    thông minh
  • hard working
    chăm chỉ, siêng năng
  • slim
    mảnh mai
  • sunglasses
  • belt
  • gloves
  • straight hair
  • shoulder-length hair
  • watch
  • wavy hair
  • earrings
  • glasses
  • beard
  • polite
    lịch sự
  • short hair
  • mustache
  • caring
    biết quan tâm/ chu đáo
  • curly hair
  • thin
    ốm
  • necklace
  • fat
    mập, béo
  • talkative
    nói chuyện nhiều