Study

A busy Week

  •   0%
  •  0     0     0

  • vẽ tranh
    draw a picture
  • rửa xe
    wash the car
  • gọi điện cho bạn
    call a friend
  • đi xe đạp
    ride a bike
  • chạy bộ
    go running
  • nấu bữa tối
    cook dinner
  • Thứ 2
    Monday
  • xem phim
    watch a film
  • đi trượt patin
    go skating
  • gửi email cho bạn
    email a friend
  • Thứ 6
    Friday
  • chơi bóng chày
    play baseball
  • Thứ 4
    Wednesday
  • nhắn tin cho bạn
    text my friends
  • đi bộ / đi dạo
    go for a walk
  • đi bơi
    go swimming
  • làm mì pasta
    make pasta
  • đi lái xe / đi chơi bằng ô tô
    go for a drive
  • chơi quần vợt
    play tennis
  • đi mua sắm
    go shopping
  • làm đồ vật
    make things
  • Thứ 7
    Saturday
  • Thứ 5
    Thursday
  • nghe nhạc
    listen to music
  • trèo cây
    climb a tree
  • chơi bóng đá
    play football
  • Chủ Nhật
    Sunday
  • xem TV
    watch TV
  • đi thuyền buồm
    go sailing
  • dùng Internet
    use the Internet
  • Thứ 3
    Tuesday
  • làm bài tập về nhà
    do your homework