Study

Collocation_Unit 1-Lesson 1

  •   0%
  •  0     0     0

  • give up a hobby (từ bỏ một sở thích)
  • have a barbecue (tổ chức/ăn tiệc nướng)
  • take part in a tournament (tham gia giải đấu)
  • turn down an invitatation (từ chối lời mời)
  • be keen on (rất thích)
  • mind doing something (ngại/phiền khi làm gì)
  • take up (verb-ing) a hobby (bắt đầu một sở thích)
  • go on a cruise (đi du thuyền)
  • win a championship (giành chức vô địch)
  • enter a competition (tham gia 1 cuộc thi)
  • defeat an opponent (đánh bại đối thủ)
  • strong/tough opponent (đối thủ mạnh / khó chơi)