Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
Collocation_Unit 1-Lesson 1
0
%
0
0
0
Back
Restart
give up a hobby (từ bỏ một sở thích)
Oops!
Okay!
have a barbecue (tổ chức/ăn tiệc nướng)
Oops!
Okay!
take part in a tournament (tham gia giải đấu)
Oops!
Okay!
turn down an invitatation (từ chối lời mời)
Oops!
Okay!
be keen on (rất thích)
Oops!
Okay!
mind doing something (ngại/phiền khi làm gì)
Oops!
Okay!
take up (verb-ing) a hobby (bắt đầu một sở thích)
Oops!
Okay!
go on a cruise (đi du thuyền)
Oops!
Okay!
win a championship (giành chức vô địch)
Oops!
Okay!
enter a competition (tham gia 1 cuộc thi)
Oops!
Okay!
defeat an opponent (đánh bại đối thủ)
Oops!
Okay!
strong/tough opponent (đối thủ mạnh / khó chơi)
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies