Study

A1 UMAP REVIEW VOCAB

  •   0%
  •  0     0     0

  • núi
    mountain
  • núi
    mountain
  • ngôi sao
    star
  • phòng tắm
    bathroom
  • bóng rổ
    basketball
  • trượt băng
    skating
  • quần dài
    trousers
  • bố mẹ/cha mẹ
    parents
  • tất
    socks
  • đạp xe
    cycling
  • thuyền
    boat
  • xe buýt
    bus
  • phòng ngủ
    bedroom
  • bút chì
    pencil
  • mưa
    rain
  • em bé
    baby
  • đỏ
    red
  • phòng ngủ
    bedroom
  • bảng
    board
  • ông
    grandfather
  • bà
    grandmother
  • chạy
    running
  • hình vuông
    square
  • cái ghế
    chair
  • cặp/túi
    bag
  • There is + a/an + noun.
    ... There is a living room.
  • hình bầu dục
    oval
  • tàu hỏa
    train
  • cái ghế
    chair
  • tím
    purple
  • bơi lội
    swimming
  • nhà bếp
    kitchen
  • cửa hàng
    shop
  • vàng
    yellow
  • cái bàn
    table
  • đạp xe
    cycling
  • tàu thủy
    ship
  • bảng
    board
  • váy liền
    dress
  • áo phông
    T-shirt
  • áo phông
    T-shirt
  • chim
    bird
  • chạy
    running
  • trường học
    school
  • tất
    socks
  • thỏ
    rabbit
  • nhảy múa
    dancing
  • nâu
    brown
  • quần vợt
    tennis
  • mẹ
    mother
  • bóng đá
    football
  • nhà/mái ấm
    home
  • hồ
    lake
  • bóng rổ
    basketball
  • bút mực
    pen
  • giày
    shoes
  • My favourite room is...
    ...
  • cỏ
    grass
  • xe đạp
    bike
  • mặt trăng
    moon
  • sư tử
    lion
  • mặt trời
    sun
  • voi
    elephant
  • thước kẻ
    ruler
  • quần short
    shorts
  • mẹ
    mother
  • xe buýt
    bus
  • vở
    notebook
  • sách
    book
  • chó
    dog
  • hoa
    flower
  • hình thoi
    diamond
  • bệnh viện
    hospital
  • mũ
    hat
  • bố mẹ/cha mẹ
    parents
  • đen
    black
  • mặt trăng
    moon
  • ô tô
    car
  • thuyền
    boat
  • hổ
    tiger
  • hồng
    pink
  • áo sơ mi
    shirt
  • mây
    cloud
  • giày
    shoes
  • cái bàn
    table
  • hồng
    pink
  • thỏ
    rabbit
  • nhảy
    jumping
  • xanh lá cây
    green
  • sông
    river
  • sông
    river
  • cửa hàng
    shop
  • khỉ
    monkey
  • quần bò
    jeans
  • con trai
    son
  • hồ
    lake
  • hổ
    tiger
  • áo sơ mi
    shirt
  • cửa ra vào
    door
  • hình chữ nhật
    rectangle
  • cam
    orange
  • voi
    elephant
  • anh/em trai
    brother
  • trường học
    school
  • hươu cao cổ
    giraffe
  • nhà hàng
    restaurant
  • xanh dương
    blue
  • cá
    fish
  • nhảy
    jumping
  • bà
    grandmother
  • sở thú
    zoo
  • I like + noun + because....
    vd I like my house because it is comfortable.
  • khỉ
    monkey
  • sách
    book
  • vàng
    yellow
  • hình vuông
    square
  • ông
    grandfather
  • cam
    orange
  • quần dài
    trousers
  • quần vợt
    tennis
  • bàn học
    desk
  • công viên
    park
  • hươu cao cổ
    giraffe
  • vở
    notebook
  • ngân hàng
    bank
  • trượt băng
    skating
  • siêu thị
    supermarket
  • cá
    fish
  • cây
    tree
  • đen
    black
  • siêu thị
    supermarket
  • cục tẩy
    eraser
  • xe tải
    truck
  • bóng đá
    football
  • bút mực
    pen
  • váy liền
    dress
  • bút chì
    pencil
  • cửa sổ
    window
  • khu vườn
    garden
  • đỏ
    red
  • xanh lá cây
    green
  • trái tim
    heart
  • taxi
    taxi
  • thước kẻ
    ruler
  • trái tim
    heart
  • ca hát
    singing
  • hoa
    flower
  • mèo
    cat
  • mặt trời
    sun
  • trắng
    white
  • cặp/túi
    bag
  • ca hát
    singing
  • bệnh viện
    hospital
  • mưa
    rain
  • hình tam giác
    triangle
  • chân váy
    skirt
  • anh/em trai
    brother
  • nhà
    home
  • xanh dương
    blue
  • phòng tắm
    bathroom
  • ngôi nhà
    house
  • máy bay
    plane
  • tàu hỏa
    train
  • chim
    bird
  • bố/cha
    father
  • quần short
    shorts
  • công viên
    park
  • ngôi nhà
    house
  • nhà bếp
    kitchen
  • trắng
    white
  • taxi
    taxi
  • chị/em gái
    sister
  • thư viện
    library
  • tàu thủy
    ship
  • hình chữ nhật
    rectangle
  • sở thú
    zoo
  • ghế
    chair
  • hình tam giác
    triangle
  • bố/cha
    father
  • em bé
    baby
  • ngôi sao
    star
  • khu vườn
    garden
  • xe máy
    motorbike
  • tím
    purple
  • hình thoi
    diamond
  • nhà/mái ấm
    home
  • thư viện
    library
  • mèo
    cat
  • con trai
    son
  • hình bầu dục
    oval
  • chó
    dog
  • bàn học
    desk
  • ô tô
    car
  • con gái
    daughter
  • cỏ
    grass
  • nâu
    brown
  • cửa ra vào
    door
  • máy bay
    plane
  • quần bò
    jeans
  • cửa sổ
    window
  • nhà hàng
    restaurant
  • cục tẩy
    eraser
  • It has + a/an + noun.
    ...It has a garden.
  • xe đạp
    bike
  • chân váy
    skirt
  • con gái
    daughter
  • xe máy
    motorbike
  • There are + số lượng + plural noun.
    vd There are three bedrooms
  • ghế
    chair
  • mây
    cloud
  • ngân hàng
    bank
  • chị/em gái
    sister
  • hình tròn
    circle
  • xe tải
    truck
  • sư tử
    lion
  • nhảy múa
    dancing
  • bơi lội
    swimming
  • cây
    tree
  • mũ
    hat
  • nhà
    home
  • hình tròn
    circle