Study

classroom instructions

  •   0%
  •  0     0     0

  • Mời các em đứng lên!
    stand up, please!
  • Làm việc theo cặp
    Work in pairs
  • giữ trật tự
    be quiet!
  • Hãy đóng sách
    Close your book!
  • Hãy nhìn lên bảng!
    Look at the board!
  • Ngồi ngay ngắn!
    Sit nicely!
  • Làm việc theo nhóm
    work in groups
  • các lời khen và khích lệ học sinh
    Great job/ Well done/ Good job/ Try your best/ You can do it/ Keep trying
  • Các bạn sẵn sàng chưa?
    Are you ready?
  • Mời các em ngồi xuống
    sit down, please!
  • chào cả lớp khi vào tiết học
    good morning / good afternoon, class
  • Hãy mở sách
    Open your book