Study

4a1 movers on tap tu vung

  •   0%
  •  0     0     0

  • sương mù
    foggy
  • cái răng → những cái răng
    Tooth vs Teeth
  • động vật trên cạn
    land animal
  • người → những người
    Person vs People
  • rõ ràng / trong xanh
    clear
  • ti giả
    pacifier
  • đau răng
    a toothache
  • bão
    storm
  • bị ho
    a cough
  • cảm lạnh
    a cold
  • đau bụng
    a stomachache
  • ống khói
    chimney
  • con gấu trúc
    panda
  • con lươn
    eel
  • bệnh cúm
    a flu
  • đau tai
    an earache
  • tuyết
    snow
  • lốc xoáy / vòi rồng
    tornado
  • động vật dưới biển
    sea animal
  • bể cá
    fishbowl
  • con mèo con
    kitten
  • bàn chân → những bàn chân
    Foot vs Feet
  • chóng mặt
    a dizziness
  • hào hứng / buồn
    excited / sad
  • sấm sét
    thunder
  • mưa đá
    hail
  • cái đĩa
    plate
  • mùa
    season
  • đau họng
    a sore throat
  • đèn pin / đuốc
    torch
  • mũ bóng chày
    baseball cap
  • con ruồi
    fly
  • con sói → những con sói
    Wolf vs Wolves
  • con ốc sên
    snail
  • con cá → những con cá
    Fish vs Fish
  • tàu điện ngầm
    subway
  • nhiệt độ cao
    high temperature
  • giày thể thao
    sneakers
  • rèm cửa
    drapes
  • say tàu xe
    a travel sick
  • thức dậy
    wake up
  • nhiều mây
    cloudy
  • gãy xương
    a broken bone
  • sân
    yard
  • độ sâu
    deep
  • về nhà
    come home
  • đứa trẻ → những đứa trẻ
    Child vs Children
  • đọc báo
    read newspaper
  • băng đô
    headband
  • đi ngủ
    go to bed
  • cái hồ
    lake
  • xe taxi
    cab
  • tủ quần áo
    closet
  • hét / cười lớn
    shout / laugh
  • sổ mũi
    a runny nose
  • đường hầm
    tunnel
  • đau lưng
    a backache
  • tòa nhà
    building
  • vòng bóng rổ
    hoop
  • lon
    can